Trong bối cảnh thị trường năng lượng toàn cầu liên tục chao đảo, giá dầu thế giới những ngày gần đây biến động mạnh, có lúc vọt qua mốc 100 USD/thùng, thậm chí tiến sát 120 USD/thùng rồi lại lao dốc chỉ trong một phiên giao dịch.
Diễn biến khó lường này, cộng với căng thẳng leo thang tại Trung Đông, đang làm dấy lên lo ngại về một cú sốc nguồn cung quy mô toàn cầu.
Tuy nhiên, giữa “cơn bão” ấy, Trung Quốc lại nổi lên như một trường hợp đặc biệt khi được đánh giá có khả năng chống chịu tốt hơn phần lớn các nền kinh tế châu Á.
Theo Hoàn Cầu Thời Báo, Bắc Kinh đã xây dựng một “lá chắn năng lượng” trong suốt nhiều năm qua, nhờ sự kết hợp giữa dự trữ dầu chiến lược lớn, cơ cấu năng lượng đa dạng và và mạng lưới đầu tư toàn cầu rộng khắp.
Điểm khác biệt của Trung Quốc nằm ở mức độ phụ thuộc tương đối thấp vào tuyến vận chuyển này. Dữ liệu từ các tổ chức tài chính cho thấy, dầu mỏ đi qua eo biển Hormuz chỉ chiếm khoảng 6,6% tổng tiêu thụ năng lượng của Trung Quốc, trong khi khí tự nhiên chỉ chiếm 0,6%. Con số này thấp hơn đáng kể so với nhiều nền kinh tế Đông Á khác như Nhật Bản hay Hàn Quốc.
Không chỉ vậy, Trung Quốc còn sở hữu lượng dự trữ dầu chiến lược lớn. Một số chuyên gia quốc tế cho rằng ngay cả trong kịch bản cực đoan khi nguồn cung từ Trung Đông bị gián đoạn hoàn toàn, kho dự trữ của nước này vẫn đủ bù đắp nhu cầu trong khoảng 6 tháng.
Một yếu tố quan trọng khác là mức độ tự chủ năng lượng ngày càng được cải thiện. Năm 2025, tỷ lệ tự cung năng lượng của Trung Quốc đạt 84,4%, tăng so với năm trước và duy trì xu hướng đi lên trong suốt một thập kỷ qua. Sản lượng năng lượng nội địa tăng trưởng trung bình gần 5% mỗi năm, góp phần củng cố nền tảng an ninh năng lượng.
Dù vẫn phụ thuộc vào nhập khẩu dầu khí, Trung Quốc đã đạt kỷ lục mới về sản lượng khai thác nội địa trong năm 2025. Điều này giúp giảm bớt áp lực từ bên ngoài, đặc biệt trong bối cảnh thị trường toàn cầu biến động mạnh.
Song song đó, nước này cũng đang đẩy mạnh đầu tư vào công nghệ và hạ tầng khai thác. Việc đưa vào vận hành các thiết bị kỹ thuật cao, như tàu công trình phục vụ khai thác dầu khí ngoài khơi, cho thấy tham vọng nâng cao năng lực tự chủ trong lĩnh vực năng lượng.
Không dừng lại ở trong nước, Trung Quốc còn xây dựng một mạng lưới cung ứng năng lượng trải rộng trên toàn cầu. Tính đến năm 2025, các doanh nghiệp nước này đã triển khai hơn 200 dự án dầu khí tại hơn 60 quốc gia và vùng lãnh thổ, từ Trung Á, Trung Đông đến châu Phi và châu Mỹ.
Sản lượng dầu khí khai thác từ các dự án ở nước ngoài đạt gần 200 triệu tấn quy đổi, tạo nên một hệ thống nguồn cung đa dạng, giúp giảm thiểu rủi ro khi một khu vực gặp biến động.
Chính chiến lược “không bỏ trứng vào một giỏ” này đã giúp Trung Quốc tránh được những cú sốc lớn khi thị trường năng lượng toàn cầu biến động.
Nếu như trong quá khứ, tăng trưởng kinh tế của Trung Quốc gắn chặt với tiêu thụ dầu mỏ và than đá, thì hiện nay, một sự chuyển dịch đang diễn ra mạnh mẽ. Năng lượng tái tạo và xe điện không còn là xu hướng dài hạn, mà đã trở thành “trụ cột chiến lược” giúp nền kinh tế lớn thứ hai thế giới giảm thiểu rủi ro từ những cú sốc năng lượng toàn cầu.
Đáng chú ý, trong cơ cấu sản xuất điện, dầu mỏ và khí đốt hiện chỉ chiếm khoảng 4%. Đây là một tỷ lệ rất thấp so với nhiều nền kinh tế châu Á, nơi nhiên liệu hóa thạch vẫn đóng vai trò chủ đạo, dao động từ 40-50%. Thay vào đó, Trung Quốc đang đẩy mạnh phát triển năng lượng tái tạo ở quy mô công nghiệp, từ điện mặt trời, điện gió đến thủy điện và hạt nhân.
Chỉ trong vài năm, Trung Quốc đã trở thành quốc gia dẫn đầu thế giới về công suất lắp đặt điện mặt trời và điện gió. Hàng loạt “siêu dự án” năng lượng tái tạo được triển khai tại các khu vực sa mạc phía Tây Bắc, không chỉ phục vụ nhu cầu trong nước mà còn tạo nền tảng cho một hệ thống điện ít phụ thuộc vào nhiên liệu nhập khẩu. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh các tuyến vận chuyển dầu mỏ quốc tế ngày càng tiềm ẩn nhiều rủi ro.
Năng lượng sạch không còn đơn thuần là giải pháp môi trường mà đã trở thành “vũ khí kinh tế” giúp Trung Quốc giảm phụ thuộc dầu mỏ, nâng cao khả năng chống chịu và tái định hình vị thế trong cuộc chơi năng lượng toàn cầu.
Song song với đó, cuộc cách mạng xe điện đang tạo ra tác động trực tiếp và rõ rệt nhất đến nhu cầu dầu mỏ. Trung Quốc hiện là thị trường xe điện lớn nhất thế giới, với doanh số chiếm khoảng một nửa tổng lượng xe mới bán ra. Điều này đồng nghĩa với việc hàng triệu phương tiện không còn sử dụng xăng dầu truyền thống, qua đó làm giảm đáng kể nhu cầu tiêu thụ nhiên liệu hóa thạch.
Các ước tính cho thấy, sự bùng nổ của xe điện đã giúp Trung Quốc cắt giảm khoảng 1 triệu thùng dầu mỗi ngày- con số tương đương sản lượng của nhiều quốc gia xuất khẩu dầu quy mô trung bình. Tuy nhiên, mức giảm này chưa dừng lại. Trong 12 tháng tới, khi tốc độ phổ cập xe điện tiếp tục tăng, lượng dầu tiết kiệm có thể lên tới 1,6 triệu thùng/ngày.
Không chỉ dừng ở giao thông đường bộ, Trung Quốc còn đang mở rộng điện hóa sang nhiều lĩnh vực khác như xe buýt, taxi, logistics và thậm chí cả vận tải hạng nặng. Điều này tạo ra hiệu ứng cộng hưởng, giúp giảm áp lực lên nhu cầu dầu mỏ trong toàn bộ nền kinh tế.
Một yếu tố khác góp phần củng cố “lá chắn năng lượng” là sự phát triển nhanh chóng của công nghệ lưu trữ điện và lưới điện thông minh. Việc tích hợp các nguồn năng lượng tái tạo, vốn có tính gián đoạn, vào hệ thống điện quốc gia ngày càng hiệu quả, giúp đảm bảo nguồn cung ổn định mà không cần phụ thuộc vào các nhà máy nhiệt điện chạy dầu hoặc khí.
Khi nhiều quốc gia vẫn bị “mắc kẹt” trong mô hình tăng trưởng phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch, Trung Quốc đã từng bước tách mình khỏi các cú sốc bên ngoài. Giá dầu tăng có thể gây áp lực nhất định, nhưng không còn đủ sức làm chao đảo toàn bộ nền kinh tế như trước.
Giới phân tích cho rằng các biến động gần đây, đặc biệt tại Trung Đông, càng củng cố quyết tâm của Bắc Kinh trong việc thúc đẩy chuyển dịch năng lượng. Thay vì chỉ phản ứng thụ động trước rủi ro, Trung Quốc đang tận dụng khủng hoảng như một “cú hích” để tăng tốc quá trình tái cấu trúc.
Trong dài hạn, chiến lược này không chỉ giúp đảm bảo an ninh năng lượng mà còn định vị Trung Quốc như một trung tâm công nghệ năng lượng sạch toàn cầu. Từ sản xuất pin, xe điện đến thiết bị năng lượng tái tạo, nước này đang kiểm soát nhiều mắt xích quan trọng trong chuỗi giá trị mới.
Ngành giao thông Việt Nam đang đứng trước giai đoạn chuyển dịch mới, khi xu hướng điện hóa phương tiện và các thay đổi về chính sách cùng tạo thêm động lực tăng trưởng, qua đó mở ra dư địa mới cho hoạt động xúc tiến thương mại, hợp tác trong hệ sinh thái giao thông xanh và hỗ trợ doanh nghiệp tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng…
Tại Diễn đàn Đô thị Thế giới (WUF13), nhiều chuyên gia cảnh báo các thành phố toàn cầu đang đối mặt áp lực kép: vừa duy trì tăng trưởng kinh tế, vừa thích ứng với biến đổi khí hậu và giảm phát thải. Trong bối cảnh đó, đầu tư hạ tầng xanh và xây dựng các đô thị chống chịu đang trở thành ưu tiên chiến lược của nhiều nền kinh tế…
Thủ tục hành chính thuộc lĩnh vực Nông nghiệp và Môi trường tiếp tục được cắt giảm, phân quyền và đơn giản hóa mạnh mẽ nhằm tạo thuận lợi cho tổ chức, cá nhân, giảm chi phí tuân thủ, cải thiện môi trường đầu tư kinh doanh, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước. Việc cải cách được gắn với cơ chế hậu kiểm, tăng cường giám sát, kiểm tra và xử lý vi phạm...
Trong bối cảnh thế giới ngày càng đối mặt với áp lực bảo đảm an ninh năng lượng dài hạn, giảm phát thải carbon và xử lý bài toán tài nguyên uranium, Nga đang tăng tốc thúc đẩy công nghệ điện hạt nhân thế hệ IV dựa trên lò phản ứng neutron nhanh và chu trình nhiên liệu hạt nhân khép kín...
Trước chủ trương tinh gọn bộ máy theo Nghị quyết 105/NQ-CP, nhiều tổ chức bảo tồn thiên nhiên kiến nghị Chính phủ tránh sáp nhập các vườn quốc gia một cách cơ học. Việc tinh gọn cần dựa trên đánh giá khoa học để không gây hại đến đa dạng sinh học và an ninh sinh thái quốc gia...
Trong bối cảnh hội nhập ngày càng sâu rộng, việc tăng cường kết nối và hợp lực giữa khu vực đầu tư nước ngoài và doanh nghiệp trong nước trở thành yêu cầu quan trọng để thúc đẩy tăng trưởng. Không chỉ dừng lại ở thu hút vốn, mục tiêu đặt ra là hình thành các liên kết thực chất, qua đó nâng cao năng lực nội tại của nền kinh tế và hướng tới tăng trưởng cao, bền vững trong giai đoạn tới.
Ngày 21/5, Hội Khoa học Kinh tế Việt Nam (VEA), Tạp chí VnEconomy và Viện Nghiên cứu Công nghệ vì Cộng đồng (TFGI) phối hợp cùng Viện Nghiên cứu Chính sách và Chiến lược (IPSS), tổ chức hội thảo “Di chuyển, Trí tuệ nhân tạo (AI) và Xã hội: Củng cố tương lai lĩnh vực giao thông vận tải tại Việt Nam”.