Theo bà, vai trò của phụ nữ trong khu vực công có ý nghĩa như thế nào đối với chất lượng quản trị quốc gia và phát triển bền vững?
Sự tham gia của phụ nữ giữ vai trò then chốt trong nâng cao chất lượng quản trị. Việc tăng cường tiếng nói và năng lực lãnh đạo của họ góp phần xây dựng các thể chế hiệu quả hơn, thúc đẩy đổi mới và hỗ trợ tăng trưởng bền vững. Cả Australia và Việt Nam đều nhận thấy rằng không quốc gia nào có thể phát huy trọn vẹn tiềm năng kinh tế – xã hội nếu không tạo điều kiện để mọi tài năng được phát triển và đóng góp.
Chiến lược Bình đẳng Giới Quốc tế của Australia khẳng định bình đẳng giới mang lại lợi ích chung. Khi phụ nữ tham gia đầy đủ và thực chất, các cơ quan trở nên minh bạch hơn, phản hồi tốt hơn và gắn kết chặt chẽ với cộng đồng. Thực tiễn cho thấy các nhóm lãnh đạo đa dạng đưa ra quyết định toàn diện hơn, từ đó nâng cao chất lượng chính sách, dịch vụ công và niềm tin của người dân.
Việt Nam đã đặt ra những mục tiêu tham vọng trong Chiến lược Quốc gia về Bình đẳng Giới 2021–2030 và các kế hoạch phát triển để đạt thu nhập trung bình cao vào năm 2030 và thu nhập cao năm 2045. Để đạt được các mục tiêu này, Việt Nam cần những thể chế mạnh và tận dụng tối đa nguồn lực nhân tài.
Trong khuôn khổ Đối tác Chiến lược Toàn diện, Australia đang đồng hành cùng Việt Nam thông qua các sáng kiến như Aus4Skills và Trung tâm Việt – Úc, nhằm nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, năng lực lãnh đạo và khả năng của các cơ quan trong việc ứng phó thách thức tương lai.
Dựa trên kinh nghiệm của Australia và hợp tác với Việt Nam, những yếu tố then chốt nào giúp phụ nữ phát huy hiệu quả vai trò lãnh đạo trong khu vực công?
Australia đã nhiều thập kỷ nỗ lực thúc đẩy cân bằng giới ở cấp lãnh đạo. Hiện phụ nữ chiếm 50% số nghị sĩ Quốc hội, 52,2% vị trí Nội các – mức cao nhất trong lịch sử nước này. Trong Dịch vụ Công Australia, phụ nữ nắm 50% vị trí Lãnh đạo Cấp cao. Tại Bộ Ngoại giao và Thương mại, phụ nữ chiếm 51% vai trò cấp cao, 44% Đại sứ và 59% tổng số nhân viên.
Tại Việt Nam, tôi tự hào làm việc cùng một đội ngũ tài năng với nhiều nữ lãnh đạo ở các vị trí như Tổng Lãnh sự, Phó Đại sứ, Tham tán Thương mại – Đầu tư và Tùy viên Quốc phòng, thể hiện cam kết mạnh mẽ của Australia đối với vai trò lãnh đạo của phụ nữ.
Kinh nghiệm của Australia cho thấy các khuôn khổ chính sách và thể chế vững chắc là nền tảng thúc đẩy bình đẳng giới — từ các chỉ tiêu rõ ràng, hệ thống tuyển dụng và đề bạt minh bạch dựa trên năng lực, đến quản trị công có trách nhiệm giới dựa trên dữ liệu đầy đủ và nhất quán. Dữ liệu chất lượng giúp nhận diện rào cản, theo dõi tiến độ và tăng cường trách nhiệm giải trình.
Bên cạnh đó, đầu tư vào phát triển lãnh đạo là yếu tố thiết yếu. Các chương trình đào tạo và cố vấn thông qua Trung tâm Việt – Úc và những sáng kiến khác giúp phụ nữ tự tin đảm nhận vai trò cấp cao. Môi trường làm việc hỗ trợ – như chế độ linh hoạt, làm việc từ xa, chia sẻ công việc và chính sách nghỉ chăm sóc con cái cho cả nam và nữ – tạo điều kiện để mọi người cân bằng gia đình và sự nghiệp.
Cuối cùng, thay đổi văn hóa giữ vai trò quan trọng. Các lãnh đạo cấp cao, bao gồm cả nam giới, cần chủ động thúc đẩy bình đẳng giới, xây dựng môi trường bao trùm và khuyến khích phụ nữ nhận nhiệm vụ thách thức. Những nguyên tắc này đang định hình hợp tác giữa Australia và Việt Nam nhằm phát triển đội ngũ lãnh đạo kế cận và khai thác tối đa nguồn lực nhân tài.
Theo bà, những rào cản phổ biến nhất đang hạn chế sự tham gia và thăng tiến của phụ nữ trong khu vực công là gì, và cần thay đổi tư duy như thế nào để vượt qua chúng?
Các rào cản đối với sự thăng tiến của phụ nữ trong khu vực công vẫn phổ biến ở nhiều quốc gia. Những thách thức lớn nhất gồm cân bằng giữa công việc và trách nhiệm gia đình, định kiến về hình mẫu lãnh đạo truyền thống, cơ hội tiếp cận đào tạo và phát triển nghề nghiệp chưa đồng đều, và yêu cầu xây dựng môi trường làm việc an toàn, tôn trọng và bao trùm.
Bên cạnh chính sách, thay đổi tư duy là yếu tố then chốt. Việc nhìn nhận trách nhiệm chăm sóc gia đình có thể được chia sẻ, coi trọng sự đa dạng trong phong cách lãnh đạo, và đánh giá năng lực lãnh đạo của phụ nữ dựa trên năng lực thay vì giới tính là những bước chuyển cần thiết. Những thay đổi này không chỉ giúp phụ nữ tiến xa hơn trong sự nghiệp mà còn nâng cao hiệu quả hoạt động, tính liêm chính và niềm tin của công chúng đối với các cơ quan nhà nước.
Australia tự hào hỗ trợ xây dựng Bộ Chỉ số Bình đẳng Giới trong Khu vực Công – công cụ đo lường tình hình bình đẳng giới trong tuyển dụng, đào tạo, bổ nhiệm, phát triển lãnh đạo và văn hóa tổ chức. Với dữ liệu minh bạch và khả năng so sánh, Chỉ số giúp các cơ quan nhận diện khoảng trống và xây dựng giải pháp phù hợp. Trong bối cảnh Việt Nam đẩy mạnh cải
cách hành chính và triển khai mô hình chính quyền địa phương hai cấp, những công cụ như vậy sẽ góp phần bảo đảm và thúc đẩy mạnh mẽ hơn nữa cam kết về vai trò lãnh đạo của phụ nữ.
Bà kỳ vọng thế hệ nữ lãnh đạo trẻ trong khu vực công của Việt Nam sẽ đóng vai trò gì trong đổi mới và xây dựng nền hành chính hiện đại, bao trùm?
Nữ lãnh đạo trẻ đang trở thành lực lượng năng động góp phần định hình diện mạo mới của nền hành chính công Việt Nam. Thành thạo công nghệ, tư duy toàn cầu và sẵn sàng đổi mới, họ giữ vai trò then chốt trong thúc đẩy chuyển đổi số, tăng cường trách nhiệm giải trình và xây dựng chính sách bao trùm, đáp ứng nhu cầu của cộng đồng ngày càng đa dạng. Đây là nền tảng quan trọng để xây dựng một nền hành chính hiện đại, linh hoạt và phù hợp với tầm nhìn phát triển dài hạn của Việt Nam.
Australia đồng hành cùng các nữ lãnh đạo trẻ thông qua những sáng kiến như Hành trình Lãnh đạo Nữ và các chương trình bồi dưỡng cùng các bộ, ngành. Chương trình Học bổng Chính phủ Australia (Australia Awards) cũng mở ra cơ hội học tập sau đại học tại Australia cho thế hệ lãnh đạo tương lai, với hạn nộp hồ sơ đến ngày 30/4/2026. Tôi khuyến khích các nữ cán bộ trẻ mạnh dạn tham gia.
Australia trân trọng quan hệ đối tác với Việt Nam và chia sẻ niềm tin rằng lãnh đạo thực sự mạnh mẽ phải là lãnh đạo bao trùm – nơi tài năng, chứ không phải giới tính, quyết định ai là người dẫn dắt.
Nhằm định hình tầm nhìn và giải pháp cho giai đoạn phát triển đầy kỳ vọng này, tại Diễn đàn “Nhịp cầu phát triển Việt Nam 2026: Kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài và kinh tế trong nước hợp lực tạo sức bật tăng trưởng bền vững trong giai đoạn mới”, các nhà quản lý, chuyên gia và đại diện các hiệp hội doanh nghiệp quốc tế cho rằng để khơi thông dòng vốn FDI thế hệ mới, Việt Nam cần giải quyết rốt ráo các “điểm nghẽn” về thể chế vốn, hạ tầng năng lượng...
Làm chủ công nghệ máy bay không người lái (UAV) chính là tự chủ không gian, tự chủ về năng lực quốc phòng, gắn với tinh thần tự lực, tự cường của đất nước. Các quốc gia trên thế giới đang đi rất nhanh, rất quyết liệt, nếu Việt Nam chậm chân, nguy cơ tụt hậu trong lĩnh vực này là rất rõ ràng.
Trong bối cảnh hội nhập ngày càng sâu rộng, việc tăng cường kết nối và hợp lực giữa khu vực đầu tư nước ngoài và doanh nghiệp trong nước trở thành yêu cầu quan trọng để thúc đẩy tăng trưởng. Không chỉ dừng lại ở thu hút vốn, mục tiêu đặt ra là hình thành các liên kết thực chất, qua đó nâng cao năng lực nội tại của nền kinh tế và hướng tới tăng trưởng cao, bền vững trong giai đoạn tới.
Giữa bối cảnh cạnh tranh thu hút đầu tư ngày càng khốc liệt và môi trường tài chính toàn cầu biến động, Việt Nam vẫn là điểm đến hấp dẫn của dòng vốn quốc tế. Tuy nhiên, bài toán đặt ra trong giai đoạn mới không còn đơn thuần là tăng quy mô FDI, mà là nâng chất lượng dòng vốn, tăng cường liên kết với doanh nghiệp nội địa và mở rộng khả năng kết nối với các nguồn lực tài chính toàn cầu. Trao đổi với Tạp chí Kinh tế Việt Nam / VnEconomy, ông Đinh Đức Quang, Giám đốc Khối Kinh doanh tiền tệ, Ngân hàng UOB Việt Nam, cho rằng Việt Nam đang sở hữu nhiều lợi thế trong thu hút FDI. Tuy nhiên, để duy trì sức hấp dẫn trong giai đoạn tới, trọng tâm không còn chỉ là gia tăng quy mô vốn đầu tư mà cần hướng tới nâng cao chất lượng dòng vốn, tăng cường liên kết giữa doanh nghiệp FDI với doanh nghiệp trong nước, đồng thời mở rộng khả năng kết nối với các nguồn vốn quốc tế.
Không còn chỉ được nhìn nhận là thị trường lao động chi phí thấp, Việt Nam đang trở thành đối tác chiến lược trong chuỗi đổi mới công nghệ của nhiều tập đoàn toàn cầu. Với Qualcomm, Việt Nam hiện giữ vị trí trung tâm số 1 tại Đông Nam Á. Việc hãng khánh thành Trung tâm R&D tại Hà Nội ngày 12/5/2026 được xem là bước đi chiến lược mới, tập trung vào các lĩnh vực AI, bán dẫn và xe tự hành, đồng thời mở ra thêm nhiều cơ hội cho nguồn nhân lực công nghệ trong nước. Trao đổi với Tạp chí Kinh tế Việt Nam / VnEconomy, TS. Trần Mỹ An (An Mei Chen), Phó Chủ tịch Kỹ thuật tại Bộ phận Nghiên cứu AI thuộc Tập đoàn Qualcomm cho biết tập đoàn đang hướng tới xây dựng một trung tâm nghiên cứu và phát triển (R&D) đạt tiêu chuẩn toàn cầu ngay tại Việt Nam. Bên cạnh mục tiêu thúc đẩy đổi mới sáng tạo, Trung tâm R&D tại Hà Nội sẽ đóng vai trò hạt nhân trong việc nâng tầm và củng cố hệ sinh thái công nghệ Việt Nam.
Trong bối cảnh hội nhập ngày càng sâu rộng, việc tăng cường kết nối và hợp lực giữa khu vực đầu tư nước ngoài và doanh nghiệp trong nước trở thành yêu cầu quan trọng để thúc đẩy tăng trưởng. Không chỉ dừng lại ở thu hút vốn, mục tiêu đặt ra là hình thành các liên kết thực chất, qua đó nâng cao năng lực nội tại của nền kinh tế và hướng tới tăng trưởng cao, bền vững trong giai đoạn tới.
Ngày 21/5, Hội Khoa học Kinh tế Việt Nam (VEA), Tạp chí VnEconomy và Viện Nghiên cứu Công nghệ vì Cộng đồng (TFGI) phối hợp cùng Viện Nghiên cứu Chính sách và Chiến lược (IPSS), tổ chức hội thảo “Di chuyển, Trí tuệ nhân tạo (AI) và Xã hội: Củng cố tương lai lĩnh vực giao thông vận tải tại Việt Nam”.