
Trong khi Trung Quốc đối mặt với bài toán dư cung dai dẳng và nhu cầu thị trường nội địa chưa khởi sắc, Việt Nam lại nổi lên như một điểm sáng hiếm hoi của khu vực với mức tăng trưởng sản lượng hai tháng đạt 14,4% — cao nhất trong số các thị trường lớn được ghi nhận.
THÉP TRUNG QUỐC: DUY TRÌ CÔNG SUẤT LÒ CAO NHƯNG THỊ TRƯỜNG VẪN ẢM ĐẠM
Theo thông tin từ Hiệp hội Thép Thế giới (worldsteel) — Số liệu tháng 2/2026 và lũy kế đến đầu tháng 4/2026, Trung Quốc tiếp tục chi phối bức tranh sản xuất thép toàn cầu. Tháng 2/2026, sản lượng thép thô của nước này đạt 76,1 triệu tấn — chiếm hơn 53% tổng sản lượng toàn cầu — nhưng giảm 3,6% so với cùng kỳ năm trước. Lũy kế hai tháng đầu năm, sản lượng Trung Quốc đạt 160,3 triệu tấn, cũng giảm 3,6% so với cùng kỳ.
Theo số liệu từ CRU, tỷ lệ sử dụng công suất lò cao (BF) của Trung Quốc đạt 87% vào cuối tháng 2 — mức vận hành cao được duy trì nhằm bù đắp cho sự sụt giảm từ các lò điện hồ quang (EAF). Tỷ lệ sử dụng công suất EAF giảm theo tháng từ 54% xuống 35% — biến động mang tính chất mùa vụ do kỳ nghỉ Tết Nguyên đán. Dù lò cao vẫn vận hành ở mức cao, điều này chưa chuyển hóa thành sự cải thiện rõ rệt của thị trường. Nguồn cung dư thừa và khối lượng giao dịch hạn chế vẫn là đặc trưng chủ đạo.
Nỗ lực kích thích từ phía chính sách tiền tệ cũng chưa tạo được bước ngoặt. Việc Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc cắt giảm lãi suất tái cấp vốn và tái chiết khấu vào cuối tháng 1/2026 không cải thiện được tâm lý thị trường, do các bên tham gia nghi ngờ hiệu quả của các biện pháp này trong bối cảnh nhu cầu vay vốn yếu từ cả phía ngân hàng thương mại lẫn doanh nghiệp. Các khách hàng hạ nguồn cũng không vội vàng tái tích trữ trước kỳ nghỉ. Triển vọng ngắn hạn của thị trường thép Trung Quốc vì vậy vẫn khá ảm đạm.
Ở phía đối lập của bức tranh khu vực, châu Á ngoài Trung Quốc lại ghi nhận tín hiệu tích cực hơn. Sản lượng thép thô của khu vực này trong tháng 2/2026 đạt 28,7 triệu tấn, tăng 2,5% so với cùng kỳ. Lũy kế hai tháng đạt 61,7 triệu tấn, tăng 5,1%.
Ấn Độ dẫn đầu nhóm với sản lượng 13,6 triệu tấn trong tháng 2, tăng 7,7% so với cùng kỳ — phản ánh đà tăng trưởng mạnh của nền kinh tế lớn nhất khu vực. Nhật Bản đạt 6,4 triệu tấn, tương đương cùng kỳ. Hàn Quốc đạt 4,8 triệu tấn, tăng nhẹ 0,2%.
THÉP VIỆT TĂNG TRƯỞNG 14,4%, ĐIỂM SÁNG HIẾM HOI
Trong số các thị trường được theo dõi, Hiệp hội Thép Việt Nam (VSA) cho hay, Việt Nam nổi bật với tốc độ tăng trưởng sản lượng thép cao nhất. Theo số liệu của Tổng cục Thống kê, sản lượng thép thô tháng 2/2026 đạt 1,7 triệu tấn, tăng 5,1% so với cùng kỳ. Tính lũy kế hai tháng đầu năm 2026, tổng sản lượng đạt 3,7 triệu tấn — tăng 14,4% so với cùng kỳ năm 2025. Đây là mức tăng trưởng đáng chú ý trong bối cảnh tổng sản lượng toàn cầu và phần lớn các thị trường chủ chốt đều suy giảm hoặc tăng trưởng thấp.
VSA nhận định tốc độ tăng trưởng này phản ánh nhu cầu nội địa đang được hỗ trợ bởi làn sóng đầu tư hạ tầng và xây dựng tại Việt Nam — bao gồm các dự án metro, đường cao tốc và loạt dự án bất động sản công nghiệp đang triển khai đồng loạt. Đây cũng là giai đoạn nhiều doanh nghiệp thép trong nước đang tận dụng cơ hội từ xu hướng dịch chuyển chuỗi cung ứng sản xuất vào Việt Nam, đặc biệt trong các ngành công nghiệp phụ trợ có nhu cầu thép cao.
Nhìn rộng hơn sang khu vực châu Âu, bức tranh phân hóa rõ giữa các nền kinh tế. Khối EU27 ghi nhận sản lượng tháng 2/2026 đạt 9,8 triệu tấn, giảm 3,6% so với cùng kỳ, đưa lũy kế hai tháng xuống 20,1 triệu tấn, giảm 3,1%. Trái với xu thế chung của khối, Đức — nền kinh tế lớn nhất EU — lại tăng 4,8% lên 2,8 triệu tấn trong tháng 2, cho thấy tín hiệu phục hồi sản xuất công nghiệp. Khu vực châu Âu ngoài EU cũng ghi nhận mức tăng 3,1%, đạt 3,4 triệu tấn.
Tại Bắc Mỹ, sản lượng thép thô tháng 2/2026 đạt 8,5 triệu tấn, tăng 0,5% so với cùng kỳ. Riêng Hoa Kỳ đạt 6,5 triệu tấn trong tháng 2, giảm 7% so với tháng trước nhưng tăng 6% so với cùng kỳ năm ngoái. Số liệu tuần gần nhất củng cố thêm xu hướng này: trong tuần kết thúc ngày 4/4/2026, sản lượng thép thô tại Hoa Kỳ đạt 1,831 triệu tấn, tăng 1,6% so với tuần trước và tăng 8,2% so với cùng kỳ năm trước. Tỷ lệ sử dụng công suất đạt 79,1%, cải thiện so với mức 77,9% của tuần trước và 75,6% của cùng kỳ năm trước. Lũy kế từ đầu năm đến ngày 4/4/2026, tổng sản lượng thép thô Hoa Kỳ đạt 24,028 triệu tấn, tăng 5,2% so với cùng kỳ năm trước, với tỷ lệ sử dụng công suất 77,4% so với mức 76,1% cùng kỳ.
Tại các khu vực còn lại, bức tranh phân hóa tiếp tục. Trung Đông đạt 3,7 triệu tấn trong tháng 2/2026, tăng nhẹ 0,1% so với cùng kỳ. Châu Phi đạt 2,0 triệu tấn, tăng 4,7%. Ngược chiều, khu vực Nga và các nước SNG cùng Ukraine ghi nhận mức giảm mạnh nhất, xuống 6,0 triệu tấn, giảm 10,5% — phản ánh tác động tiếp diễn của xung đột và các biện pháp trừng phạt kinh tế. Nam Mỹ đạt 3,1 triệu tấn, giảm 7,7%.
Các chuyên gia ngành Thép cho rằng, nhìn tổng thể, dữ liệu hai tháng đầu năm 2026 phác thảo một thị trường thép toàn cầu đang phân hóa sâu theo địa lý và theo động lực tăng trưởng nội địa của từng quốc gia. Các thị trường được hỗ trợ bởi đầu tư hạ tầng lớn như Việt Nam, Ấn Độ và Hoa Kỳ duy trì được đà tăng trưởng sản lượng trong khi phần còn lại của thế giới — đặc biệt là châu Âu, Trung Quốc và các khu vực chịu tác động địa chính trị — tiếp tục ghi nhận sự sụt giảm. Đây cũng là tín hiệu cho thấy sức khỏe của thị trường thép toàn cầu trong năm 2026 sẽ phụ thuộc nhiều vào tốc độ phục hồi của nhu cầu xây dựng và sản xuất công nghiệp tại từng khu vực, hơn là bất kỳ động lực tổng cầu chung nào.
Căng thẳng kéo dài quanh eo biển Hormuz và việc Mỹ - Iran không đạt đột phá trong đàm phán gần đây cho thấy rủi ro lớn nhất với các nước nhập khẩu năng lượng không chỉ là biến động giá dầu, mà là khả năng bảo đảm nguồn cung trong khủng hoảng. Với Việt Nam, đây là thời điểm cần chuyển từ tư duy “mua rẻ” sang “mua chắc”.
Trong bối cảnh eo biển Hormuz bị phong tỏa và xung đột Trung Đông leo thang, an ninh năng lượng đang trở thành “huyết mạch” quyết định khả năng duy trì đà tăng trưởng kinh tế của Việt Nam. Để hiện thực hóa mục tiêu tăng trưởng hai con số, Việt Nam không chỉ cần những giải pháp ứng phó cấp bách, mà còn phải tính tới một chiến lược dự trữ dài hạn và lộ trình chuyển đổi năng lượng bền vững.
Tọa đàm: “Cú sốc” Hormuz: Bài toán an ninh năng lượng cho Việt Nam do Tạp chí Kinh tế Việt Nam/VnEconomy tổ chức và phát livestream trên nền tảng VnEconomy.vn, FanPage VnEconomy vào lúc 09h00 ngày 17/4/2026...
Cuộc khủng hoảng nhiên liệu đang gây ra một làn sóng rời bỏ nhà máy để về quê của lao động di cư ở Ấn Độ, gây ra những thách thức nghiêm trọng cho các ngành sản xuất chủ chốt như dệt may, giày dép và ô tô của nước này...
Eo biển Hormuz chỉ là một dải nước hẹp giữa Iran và Oman, nhưng lại đóng vai trò như “van năng lượng” của kinh tế toàn cầu. Khi van này vận hành không trơn tru, áp lực không dừng lại ở Trung Đông mà lập tức dồn về châu Á - khu vực tiêu thụ dầu lớn nhất và cũng là công xưởng của thế giới.
Tọa đàm: “Cú sốc” Hormuz: Bài toán an ninh năng lượng cho Việt Nam do Tạp chí Kinh tế Việt Nam/VnEconomy tổ chức và phát livestream trên nền tảng VnEconomy.vn, FanPage VnEconomy vào lúc 09h00 ngày 17/4/2026...
Tọa đàm: “Cú sốc” Hormuz: Bài toán an ninh năng lượng cho Việt Nam do Tạp chí Kinh tế Việt Nam/VnEconomy tổ chức và phát livestream trên nền tảng VnEconomy.vn, FanPage VnEconomy vào lúc 09h00 ngày 17/4/2026...