
Trong bối cảnh ngành hàng không trong nước và quốc tế đang phục hồi mạnh mẽ, xây dựng hệ sinh thái hàng không đang trở thành định hướng chiến lược của nhiều nước. Một hệ sinh thái được quy hoạch bài bản không chỉ giúp tối ưu chi phí và chất lượng khai thác, mà còn tạo ra giá trị lan tỏa, đóng góp trực tiếp vào tăng trưởng kinh tế của từng vùng và cả quốc gia.
Hệ sinh thái hàng không là một mạng lưới tích hợp nhiều lĩnh vực dịch vụ hỗ trợ cho hoạt động vận tải hàng không, từ kỹ thuật bảo dưỡng, logistics hàng hoá, vận chuyển, các dịch vụ mặt đất cho đến đào tạo nhân lực chuyển đổi số dựa trên nền tảng cảng hàng không trung chuyển hiện đại. Lúc này, “hệ sinh thái hàng không” không chỉ đáp ứng nhu cầu vận chuyển mà còn đóng vai trò như một động lực tăng trưởng, thu hút đầu tư, thúc đẩy du lịch và thương mại, đồng thời nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.
Nhiều sân bay trung chuyển của các nước ở khu vực Đông Nam Á cũng xây dựng theo hướng này. Một trong số đó là sân bay quốc tế Kuala Lumpur (KLIA), ở đó họ xây dựng một hệ sinh thái hàng không vận hành hiệu quả.
KLIA đặt tại bang Selangor, cách trung tâm thủ đô Kuala Lumpur khoảng 45 km, đây là sân bay lớn nhất Malaysia với công suất thiết kế vượt 75 triệu lượt khách mỗi năm. Đây là cửa ngõ quốc tế quan trọng và trung tâm trung chuyển hàng không của khu vực Đông Nam Á.
Điểm nổi bật tại KLIA chính là mô hình tổ hợp đa chức năng, tích hợp đầy đủ các hoạt động hỗ trợ như logistics, dịch vụ mặt đất, kỹ thuật bảo trì, khu thương mại và tiện ích dành cho hành khách. Hạ tầng giao thông được quy hoạch đồng bộ, kết nối hiệu quả giữa đường bộ, đường sắt và giao thông nội bộ giúp rút ngắn thời gian di chuyển, nâng cao năng suất vận hành.
KLIA còn được biết đến với cách tổ chức nhà ga theo phân khu chức năng rõ rệt. Trong đó, KLIA1 phục vụ các hãng hàng không truyền thống, đặc biệt là Malaysia Airlines – hãng hàng không quốc gia; trong khi KLIA2 chuyên biệt dành cho các hãng giá rẻ, điển hình là AirAsia. Việc phân tách này giúp từng nhóm hãng tối ưu hóa mô hình khai thác, đồng thời giảm áp lực điều phối tại các khu vực nhà ga.
Từ mô hình tổ chức tại KLIA có thể thấy, hiệu quả khai thác sân bay không chỉ dựa vào quy mô hay công suất thiết kế, mà quan trọng hơn là khả năng phối hợp chặt chẽ giữa hạ tầng, dịch vụ và hoạt động vận hành của các hãng hàng không. Chính sự đồng bộ này đã giúp KLIA duy trì vai trò là trung tâm trung chuyển của khu vực, đồng thời tạo sức bật kinh tế cho vùng phụ cận.
Câu chuyện phát triển của sân bay KLIA cho thấy, thành công của một cảng hàng không trung chuyển không chỉ đến từ năng lực hạ tầng mà còn từ cách tích hợp tổng thể giữa dịch vụ, logistics, hãng bay và chiến lược quốc gia.
Với Việt Nam, kinh nghiệm này là gợi mở đáng giá trong bối ngành hàng không trong nước đang có dấu hiệu phục hồi tích cực sau những tác động của đại dịch Covid-19.
Thời gian qua, hàng loạt các sân bay, cảng hàng không trong nước đang được quy hoạch nâng cấp hoặc xây dựng mới. Đáng chú ý nhất là “siêu” dự án Cảng hàng không quốc tế Long Thành với tổng mức đầu tư giai đoạn 1 lên tới hơn 100 nghìn tỷ đồng, đang đếm ngược ngày khánh thành.
Trong số các doanh nghiệp đang chuẩn bị cho giai đoạn khai thác Long Thành, Vietnam Airlines nổi lên với chiến lược đầu tư bài bản. Cuối năm tháng 5/2025, hãng trở thành đơn vị đầu tiên công bố kế hoạch phát triển tổ hợp dịch vụ kỹ thuật mặt đất, trung tâm logistics và hệ thống bảo trì tàu bay tại khu vực sân bay.
Theo Tổng Giám đốc Vietnam Airlines Lê Hồng Hà, việc đầu tư này không chỉ nhằm phục vụ hoạt động khai thác của hãng mà còn hướng đến xây dựng một hệ thống dịch vụ gắn liền với sân bay, tạo giá trị lan tỏa cho toàn bộ vùng kinh tế trọng điểm phía Nam.
Chiến lược của Vietnam Airlines cũng phù hợp với định hướng phát triển mà Chính phủ đề ra. Tại buổi làm việc với hãng mới đây, Phó Thủ tướng Trần Hồng Hà nhấn mạnh Vietnam Airlines giữ vị trí đặc biệt quan trọng – gắn với thương hiệu và sứ mệnh quốc gia – cần tiếp tục thể hiện vai trò đầu tàu, chủ lực trong phát triển hệ sinh thái hàng không hiện đại, hiệu quả và bền vững.
Phó Thủ tướng yêu cầu hãng đầu tư mạnh vào dịch vụ mặt đất, logistics, bảo trì kỹ thuật, đào tạo nhân lực và các dịch vụ phụ trợ để nâng cao năng lực cạnh tranh trong khu vực.
Hiện nay, hệ sinh thái Vietnam Airlines đã bước đầu hình thành thông qua các đơn vị thành viên như: VAECO (kỹ thuật máy bay), VIAGS (dịch vụ mặt đất), ALS (logistics), NCS và VINACS (suất ăn hàng không), Trung tâm đào tạo FTC. Các đơn vị này đang được tái cấu trúc theo mô hình doanh nghiệp liên kết chuỗi, từng bước chuyên nghiệp hóa và chuẩn hóa dịch vụ.
Trong Đại hội cổ đông thường niên vừa qua, Tổng giám đốc Vietnam Airlines cho biết hãng đặt mục tiêu tăng tỷ trọng doanh thu từ các hoạt động dịch vụ bổ trợ lên 9% vào năm 2030 – tương đương tỷ trọng đóng góp từ hoạt động vận tải. Đồng thời, hãng sẽ đưa vào khai thác đội tàu A321 chở hàng và tiến tới thành lập công ty vận tải hàng không hàng hóa riêng biệt trong năm 2026, đón đầu nhu cầu logistics đang tăng trưởng nhanh tại khu vực.
Bài học từ KLIA khẳng định rằng, hãng hàng không quốc gia chính là yếu tố then chốt để định hình hệ sinh thái hàng không hiện đại. Tương tự như Malaysia Airlines tại KLIA, Vietnam Airlines cần từng bước mở rộng vai trò từ khai thác vận tải sang điều phối hệ thống dịch vụ kỹ thuật – hậu cần – thương mại, hướng đến vận hành chuỗi giá trị đồng bộ.
Việc triển khai hệ sinh thái hàng không tại Long Thành chắc chắn sẽ đối mặt với nhiều thách thức – từ huy động nguồn vốn lớn, cơ chế phối hợp đa ngành, đến năng lực vận hành công nghệ cao. Tuy nhiên, với nền tảng hiện có và định hướng chiến lược rõ ràng, Vietnam Airlines hoàn toàn có cơ sở để không chỉ duy trì vị thế hãng hàng không quốc gia, mà còn trở thành hạt nhân dẫn dắt hệ sinh thái hàng không Việt Nam trong giai đoạn phát triển mới.
Cục Hàng không Việt Nam đề nghị phía Trung Quốc duy trì nguồn cung nhiên liệu hàng không ổn định nhằm hỗ trợ các hãng bay Việt Nam duy trì hoạt động trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu chịu tác động từ xung đột Trung Đông...
Tăng trưởng kinh tế trong kỷ nguyên mới được đặt ra với mục tiêu rất cao, kéo theo yêu cầu phải gia tăng mạnh mẽ nguồn vốn đầu tư cho phát triển. Tuy nhiên, bên cạnh việc mở rộng quy mô vốn đầu tư, yêu cầu nâng cao hiệu quả sử dụng vốn đang trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết.
Theo UOB, GDP Việt Nam quý 1/2026 tăng 7,83%, vượt kỳ vọng nhờ động lực từ sản xuất, xây dựng và dịch vụ. Tăng trưởng năm 2026 được dự báo duy trì nhịp ổn định trong bối cảnh ngoại thương và FDI tích cực, trong khi các yếu tố lạm phát, năng lượng và địa chính trị vẫn đang được theo dõi...
Mời quý độc giả đón đọc Tạp chí Kinh tế Việt Nam số 16-2026 phát hành ngày 20/04/2025 với nhiều chuyên mục hấp dẫn...
Với tổng mức đầu tư gần 700 tỷ đồng, tuyến đường từ Quốc lộ 1 đến Quốc lộ 15B được kỳ vọng sẽ từng bước tháo gỡ điểm nghẽn hạ tầng, tạo động lực phát triển mới cho các xã ven biển và nâng cao năng lực kết nối liên vùng...
Tọa đàm: “Cú sốc” Hormuz: Bài toán an ninh năng lượng cho Việt Nam do Tạp chí Kinh tế Việt Nam/VnEconomy tổ chức và phát livestream trên nền tảng VnEconomy.vn, FanPage VnEconomy vào lúc 09h00 ngày 17/4/2026...
Tọa đàm: “Cú sốc” Hormuz: Bài toán an ninh năng lượng cho Việt Nam do Tạp chí Kinh tế Việt Nam/VnEconomy tổ chức và phát livestream trên nền tảng VnEconomy.vn, FanPage VnEconomy vào lúc 09h00 ngày 17/4/2026...