Tại hội thảo “Vật liệu xây dựng xanh – Nền tảng cho dự án bền vững” (Green Construction Products – Building Blocks of Your Sustainable Project) do Hội đồng Công trình Xanh Việt Nam (VGBC) phối hợp cùng One Click LCA tổ chức ngày 24/10, các chuyên gia nhận định trong bối cảnh ngành xây dựng đang hướng tới mô hình phát triển bền vững toàn diện, “tính tuần hoàn” trong thiết kế và vật liệu giảm phát thải, cùng các chứng nhận quốc tế là những yếu tố then chốt.
Ông Douglas Lee Snyder, Giám đốc điều hành Hội đồng Công trình Xanh Việt Nam (VGBC), cho biết hiện nay, nhiều nghiên cứu cho thấy không khí trong nhà có thể ô nhiễm gấp 5 lần ngoài trời, chủ yếu do hóa chất phát thải từ vật liệu xây dựng và nội thất, đặc biệt là hợp chất hữu cơ dễ bay hơi (VOC). Hàm lượng VOC cao làm giảm khả năng tập trung, tăng nguy cơ bệnh mãn tính, thậm chí tổn thương các cơ quan nội tạng như phổi.
Vì vậy, lựa chọn vật liệu xây dựng an toàn, ít phát thải là yếu tố then chốt. Ông Snyder khẳng định "xu hướng vật liệu xanh hiện nay hướng đến giảm tác động môi trường, như sử dụng gỗ có nguồn gốc bền vững, vật liệu độ bền cao hoặc bê tông chất lượng tốt hơn để giảm lượng tiêu thụ".
Xu hướng vật liệu xanh hiện nay hướng đến giảm tác động môi trường, như sử dụng gỗ có nguồn gốc bền vững, vật liệu độ bền cao hoặc bê tông chất lượng tốt hơn để giảm lượng tiêu thụ.
Cùng với việc sử dụng vật liệu xanh, ngành xây dựng cần chú trọng tăng tỷ lệ vật liệu tái chế và giảm ô nhiễm trong sản xuất. Các giải pháp như vật liệu cách nhiệt, cửa sổ hai lớp, sơn không VOC không chỉ giúp tiết kiệm năng lượng mà còn bảo vệ sức khỏe người dùng.
Từ góc độ của kiến trúc sư, ông Tim Middleton, Phó Giám đốc Worklounge 03, cho rằng "kiến trúc không chỉ là tạo ra vật thể, mà là thiết kế không gian sống, làm việc. Vật liệu chỉ là phương tiện định hình không gian và khi hiểu đúng mục đích đó, chúng ta có thể tìm ra những hướng thiết kế bền vững và tuần hoàn hơn".
Trong khoảng 150 năm qua, nền kinh tế đã dần trở nên “tuyến tính”. Điều này thể hiện ở hầu hết các lĩnh vực trong đời sống từ những sản phẩm chúng ta tiêu dùng cho đến cách xây dựng công trình.
Từ chỗ vốn là một nền kinh tế tuần hoàn, con người đã chuyển sang mô hình “khai thác – sản xuất – sử dụng – thải bỏ”. Trong quá khứ, các công trình xây bằng gạch hoặc đá, khi không còn sử dụng, vật liệu của chúng sẽ được tháo dỡ để dùng lại cho công trình khác như một “ngân hàng vật liệu”.
Nếu nhìn sang kiến trúc Nhật Bản, nhiều công trình gỗ ở đó đã tồn tại hàng trăm, thậm chí hàng nghìn năm nhờ thiết kế khớp nối thông minh, cho phép thay thế từng phần mà không cần phá bỏ.
Theo ông Tim Middleton, để đưa kiến trúc trở lại với nền kinh tế tuần hoàn, bên cạnh việc sử dụng vật liệu giảm phát thải, có thể tập trung vào hai hướng chính. Trong đó, tăng khả năng thích ứng và tuổi thọ của công trình, giúp tòa nhà linh hoạt thay đổi công năng và thay thế từng bộ phận mà không phải phá dỡ toàn bộ.
Đồng thời, thúc đẩy xu hướng “thiết kế để tháo dỡ” (design for deconstruction) tức tính toán ngay từ giai đoạn thiết kế sao cho công trình có thể tháo rời mà không làm hỏng vật liệu, qua đó tái sử dụng cho công trình khác hoặc thậm chí di chuyển nguyên khối đến vị trí mới.
Kiến trúc sư này cũng cho rằng bê tông vẫn là thách thức lớn nhất nếu muốn hướng tới kiến trúc tuần hoàn. Do đó, bên cạnh việc sử dụng vật liệu tái chế, giới thiết kế có thể giảm lượng bê tông bằng các giải pháp kết cấu như sàn rỗng, sàn ô lưới, sàn dầm rỗng hoặc sàn lõi xốp, giúp giảm đến 60% thể tích bê tông sử dụng.
Cũng theo ông Tim Middleton, Việt Nam còn nhiều cơ hội mở rộng thị trường vật liệu xanh, đặc biệt với thép, kính và tấm thạch cao – những vật liệu có khả năng tái chế cao và dễ dàng tích hợp vào chuỗi cung ứng tuần hoàn.
“Chúng ta không thể loại bỏ hoàn toàn bê tông khỏi các công trình, nhưng có thể thiết kế để sử dụng ít hơn, hiệu quả hơn và thân thiện hơn với môi trường. Đó là bước đi cần thiết để ngành xây dựng thật sự hướng đến phát triển bền vững”, ông Tim nhận định.
Các chuyên gia cho rằng để đạt được mục tiêu Net Zero, đối với ngành xây dựng, việc phát triển và áp dụng hệ thống đánh giá, chứng nhận vật liệu xanh là bước đi không thể thiếu. Đây không chỉ là công cụ khuyến khích doanh nghiệp cải thiện quy trình sản xuất, mà còn giúp thị trường minh bạch hơn, tạo cơ sở cho các dự án xanh được triển khai đồng bộ và hiệu quả.
Bà Nguyễn Thị Thùy Linh, Nghiên cứu viên từ Trung tâm Thiết bị, Môi trường và An toàn lao động, Viện Vật liệu Xây dựng (VIBM), cho biết ngành xây dựng hiện chiếm tỷ trọng lớn trong phát thải khí nhà kính. Do đó, việc phát triển các cơ chế minh bạch hóa thông tin môi trường thông qua Phân tích Vòng đời (LCA) và Tuyên bố Sản phẩm Môi trường (EPD) đang trở thành xu hướng tất yếu để đảm bảo tính bền vững và cạnh tranh cho doanh nghiệp.
Bên cạnh đó, ông Douglas Lee Snyder cho biết chứng nhận LOTUS Green Product (LGP) được xây dựng bởi VGBC cũng đã dựa trên thông lệ quốc tế, nhằm hỗ trợ phát triển thị trường vật liệu xanh tại Việt Nam. Hệ thống này chấp nhận nhiều phương thức xác minh khác nhau, tuân thủ phân tích vòng đời sản phẩm theo tiêu chuẩn ISO 14024 và có thể tích hợp trong các hệ thống công trình xanh hàng đầu như LOTUS, Green Mark hay LEED.
LGP cũng khuyến khích doanh nghiệp hướng tới hiệu quả sử dụng, độ bền và giảm thiểu tác động môi trường ở cuối vòng đời sản phẩm.



Sức ép từ thị trường và xu hướng tiêu dùng mới đang buộc nhiều doanh nghiệp khởi nghiệp phải tìm kiếm những động lực phát triển bền vững hơn. Trong bối cảnh đó, đổi mới sáng tạo, R&D và khai thác lợi thế từ nguồn lực bản địa đang nổi lên như những hướng đi giàu tiềm năng...
Phó Thủ tướng Hồ Quốc Dũng đề nghị các bộ, ngành, địa phương tiếp tục quán triệt sâu sắc quan điểm, chủ trương của Đảng “phát triển nhanh nhưng phải bền vững”; “không đánh đổi môi trường lấy tăng trưởng kinh tế đơn thuần”; “bảo vệ môi trường phải được đặt ở vị trí trung tâm trong quá trình hoạch định chiến lược, quy hoạch, kế hoạch và phát triển kinh tế xã hội của từng ngành, từng địa phương”.
Dựa trên hướng tiếp cận mới, các nhiệm vụ giải pháp phải có sự đột phá nhưng vẫn có tính kế thừa, thúc đẩy mạnh mẽ sự chuyển biến về nhận thức, hành động, kiến tạo thể chế, chính sách cho phát triển nhanh và bền vững kinh tế biển. Chuyển mạnh từ tư duy nặng về bảo vệ, bảo tồn sang phát triển nhanh và bền vững, chuyển từ phát triển kinh tế ven biển sang phát triển quốc gia hướng biển...
Một thay đổi lớn trong Luật Tài nguyên, môi trường biển và hải đảo sửa đổi là hoàn thiện chế định giao, cho thuê và đăng ký sử dụng khu vực biển. Dự thảo luật lần đầu tiên nghiên cứu bổ sung các cơ chế như đấu giá quyền sử dụng khu vực biển, cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng khu vực biển và hồ sơ hải chính...
Điện sinh khối từ bã mía hiện chiếm hơn 95% tổng công suất điện sinh khối của Việt Nam, song đang gặp nhiều rào cản về cơ chế giá và chính sách phát triển. Mức giá mua điện thấp, quy định phân loại dự án chưa phù hợp và những vướng mắc trong cơ chế thanh toán khiến nguồn năng lượng tái tạo này chưa phát huy hết tiềm năng...
Bức tranh kinh tế của Việt Nam trong tháng 5 và 5 tháng đầu năm 2026 ghi nhận nhiều chỉ số tăng trưởng tích cực. Điển hình như chỉ số sản xuất công nghiệp (IIP) tháng 5 tăng 8,8% so với cùng kỳ; tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tiêu dùng tăng 11,8%....
Chuyển đổi sang mô hình tăng trưởng mới, lấy phát triển khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số làm động lực chính là quan điểm nhất quán hiện nay của Đảng và Nhà nước ta. Với đặc trưng là trung tâm cảng biển, công nghiệp... Hải Phòng có đầy đủ các điều kiện để trở thành địa phương đi đầu trong thí điểm các mô hình phát triển mới.