SSI Research vừa cập nhật triển vọng thị trường chứng khoán Việt Nam 6 tháng cuối năm 2026 trong đó duy trì quan điểm từ đầu năm với mục tiêu cơ sở cho VN-Index ở mức 1.920 điểm và kịch bản tích cực ở mức 2.120 điểm.
Dù triển vọng trung hạn vẫn được hỗ trợ, tuy nhiên, theo SSI Research, các yếu tố rủi ro ngắn hạn vẫn hiện hữu tương đối rõ nét.
Rủi ro thứ nhất, mặt bằng lãi suất duy trì cao. Lãi suất nhiều khả năng tiếp tục chịu áp lực tăng, phản ánh chênh lệch kéo dài giữa tăng trưởng tín dụng và huy động vốn. Việc các chương trình ân hạn gốc vay mua nhà hết hiệu lực cũng có thể tiếp tục tạo sức ép lên thị trường bất động sản và hệ thống ngân hàng trong các quý tới.
Chất lượng tài sản có dấu hiệu suy yếu. Nợ xấu (NPL) trong quý 1/2026 là có sự gia tăng một phần xuất phát từ yếu tố mùa vụ. Tuy nhiên, trong bối cảnh điều kiện tài chính tiếp tục thắt chặt, áp lực gia tăng về chất lượng tín dụng, đặc biệt tại nhóm ngân hàng quy mô nhỏ và các ngân hàng có tỷ trọng cho vay bất động sản ở mức cao, vẫn là yếu tố cần được theo dõi chặt chẽ.
Rủi ro thứ hai, dư nợ margin tiếp tục gia tăng. Dư nợ margin toàn thị trường ước đạt 424 nghìn tỷ đồng vào cuối tháng 3/2026, tăng 3% so với quý trước và khoảng 50% so với cùng kỳ.
Tính từ cuối năm 2023, dư nợ margin đã tăng 132% tương đương tăng thêm 241 nghìn tỷ đồng, tương ứng khoảng 98% tổng giá trị bán ròng lũy kế của khối ngoại trong cùng giai đoạn, cho thấy vai trò của nguồn vốn vay margin trong việc hấp thụ áp lực bán từ khối ngoại và các hoạt động tăng vốn như phát hành thêm và IPO của doanh nghiệp.
Dù tỷ lệ margin trên vốn chủ sở hữu vẫn ở mức có thể kiểm soát, khoảng 102%, nhờ được hỗ trợ bởi tăng vốn và lợi nhuận giữ lại của các công ty chứng khoán, tỷ lệ margin trên vốn hóa free-float của HOSE đã tăng lên 13,4% vào cuối tháng 3/2026, từ mức 12,2% năm 2025 và 10,8% năm 2024, phản ánh xu hướng tích lũy đòn bẩy ngày càng rõ hơn.
Nếu khối ngoại tiếp tục bán ròng, biến động thị trường có thể gia tăng, đặc biệt trong bối cảnh mặt bằng margin cao khiến thị trường nhạy cảm hơn với các cú sốc thanh khoản và sự đảo chiều của dòng vốn bên ngoài.
Rủi ro thứ ba là tập trung chỉ số. Câu chuyện tăng trưởng của Việt Nam ngày càng gắn với định hướng chính sách nhằm huy động vốn tư nhân và củng cố vai trò của các tập đoàn tư nhân lớn, qua đó tạo tiền đề để thị trường dần nhìn nhận tích cực hơn đối với giá trị của các tập đoàn tư nhân lớn.
Tuy nhiên, diễn biến chỉ số hiện vẫn chưa phản ánh đầy đủ bức tranh này, khi mức tăng đang tập trung mạnh vào một số ít cổ phiếu vốn hóa lớn, nổi bật là VIC - cổ phiếu đang chiếm tỷ trọng đáng kể trong vốn hóa thị trường. Đà tăng của VIC phản ánh cả mức độ đồng thuận cao hơn với định hướng chính sách lẫn nhu cầu tái cơ cấu kỹ thuật từ nhóm nhà đầu tư đang ở trạng thái thiếu tỷ trọng, hơn là sự cải thiện lợi nhuận trên diện rộng.
Vì vậy chỉ số hiện vẫn phản ánh chưa đầy đủ mức độ lan tỏa của tăng trưởng, trong khi diễn biến thị trường còn đi sau quá trình mở rộng ngày càng rõ nét của khu vực kinh tế tư nhân.
SSI Research nhấn mạnh: Biến động ngắn hạn mở ra cơ hội dài hạn. Lịch sử cho thấy các giai đoạn chịu áp lực vĩ mô và biến động mạnh của thị trường thường lại mở ra những chu kỳ đầu tư có mức sinh lời hấp dẫn nhất. Cả năm 2011 và 2022 đều ghi nhận áp lực hệ thống ở mức cao, bao gồm lạm phát tăng mạnh, thắt chặt tiền tệ, rủi ro địa chính trị gia tăng và thanh khoản suy giảm.
Tuy nhiên, ở cả hai chu kỳ, nhịp phục hồi sau đó đều rất đáng kể: VN-Index tăng 60-80% trong cả hai giai đoạn 2012-2014 và 2023–2025, qua đó tạo mức gia tăng tài sản đáng kể cho các nhà đầu tư tích lũy vị thế trong giai đoạn điều chỉnh.
Bối cảnh năm 2026 hiện mang nhiều đặc điểm bất lợi quen thuộc của các chu kỳ trước, bao gồm lãi suất gia tăng, áp lực lạm phát và bất định địa chính trị quốc tế ở mức cao. Dù vậy, nền tảng vĩ mô hiện tại được đánh giá có sức chống chịu tốt hơn đáng kể so với các giai đoạn trước, nhờ gánh nặng nợ công thấp hơn rõ rệt, cấu trúc nền kinh tế đa dạng hơn và tiến trình cải cách pháp lý cũng như thị trường vốn tiếp tục được duy trì.
Trên tương quan tổng thể, áp lực của thị trường hiện tại vẫn trong tầm kiểm soát và ít mang tính hệ thống hơn so với các giai đoạn từng mở đường cho các nhịp phục hồi trước đây.
Đối với nhà đầu tư có tầm nhìn trung và dài hạn, năm 2026 có thể trở thành một giai đoạn tích lũy quan trọng, khi biến động ngắn hạn đang che lấp các vùng định giá hấp dẫn hơn. Dư địa tăng giá có thể dần mở ra khi điều kiện tiền tệ bớt thắt chặt, tăng trưởng lợi nhuận trở lại quỹ đạo bình thường hơn và các động lực cấu trúc, bao gồm chu kỳ nâng hạng thị trường, bắt đầu phát huy tác động rõ nét hơn.
Các nhóm ngành như Thực phẩm, Điện vẫn là những lựa chọn an toàn nhờ tính ổn định. Bên cạnh đó, các ngành có câu chuyện và triển vọng phục hồi là lựa chọn phù hợp khi rơi về những vùng giá hấp dẫn.
Áp lực bán tiếp tục nhẹ trong phiên chiều nay tạo điều kiện cho mặt bằng giá được neo cao dù thanh khoản vẫn rất thấp. Sự bứt phá của một số trụ như VIC giúp VN-Index nhích lên cao hơn bất chấp số lớn cổ phiếu trong rổ VN30 hạ độ cao so với phiên sáng.
Sau kết quả quý 1/2026 tích cực hơn kỳ vọng, ngành ngân hàng bước vào nửa cuối năm vẫn còn nhiều thách thức. Áp lực thanh khoản, biên lãi ròng (NIM) thu hẹp và chất lượng tài sản suy yếu đã bắt đầu bộc lộ từ những quý đầu năm và nhiều khả năng sẽ còn kéo dài.
Đề án tái cấu trúc nhà đầu tư và phát triển ngành quỹ đã được phê duyệt và cần phải đi vào thực tiễn. Quỹ đầu tư nội địa chính là “bệ đỡ” bền vững chắc nhất cho thị trường.
Sự ổn định của nhóm cổ phiếu vốn hóa lớn tạo điều kiện cho giao dịch tích cực hơn trong sáng nay và VN-Index tăng “có đảm bảo” khi số mã xanh nhiều gấp 2,2 lần số mã đỏ. Bất ngờ là thanh khoản nhóm blue-chips giảm mạnh 12% trong khi toàn sàn HoSE lại tăng gần 9%.
Bức tranh kinh tế của Việt Nam trong tháng 5 và 5 tháng đầu năm 2026 ghi nhận nhiều chỉ số tăng trưởng tích cực. Điển hình như chỉ số sản xuất công nghiệp (IIP) tháng 5 tăng 8,8% so với cùng kỳ; tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tiêu dùng tăng 11,8%....
Hành trình đi tới mục tiêu tăng trưởng hai con số được cho là đang gặp những lực cản, những điểm nghẽn nội tại lớn. Đặc biệt, điểm nghẽn cố hữu hiện nằm ở chất lượng dữ liệu và hạ tầng nền tảng. Nếu không được kịp thời tháo gỡ, cơ hội bứt phá có thể sẽ bị bỏ lỡ.