Năm 2024, tỷ lệ sử dụng phân, chất thải chăn nuôi trên toàn quốc Trung Quốc đạt 79,4%, tỷ lệ trang trại quy mô lớn có cơ sở xử lý chất thải trang bị đầy đủ duy trì trên 97%; tỷ lệ tận dụng rơm rạ đạt hơn 88%, mỗi năm hơn 700 triệu tấn rơm rạ được “biến rác thành vàng”; tỷ lệ thu hồi màng nông nghiệp duy trì trên 80%, các khu vực trọng điểm đã kiểm soát hiệu quả “ô nhiễm trắng”.
Những con số công bố trên website Bộ Nông nghiệp và Nông thôn Trung Quốc cho thấy thành tựu phát triển nông nghiệp xanh của nước này, minh chứng cho khẩu hiệu “xanh là màu nền của nông nghiệp, sinh thái là nền tảng của nông nghiệp”.
Sự chuyển đổi này không chỉ xuất phát từ áp lực môi trường mà còn gắn với yêu cầu tái cấu trúc mô hình tăng trưởng nông thôn, nâng cao năng lực cạnh tranh nông sản và bảo đảm an ninh sinh thái quốc gia.
Trong diễn trình hiện đại hóa nông nghiệp Trung Quốc, “xanh hóa” không xuất hiện như một mục tiêu phụ trợ mà trở thành trọng tâm của mô hình phát triển mới. Nền tảng này được hình thành từ ba động lực cốt lõi.
Thứ nhất, áp lực môi trường vượt ngưỡng. Tăng trưởng nông nghiệp tốc độ cao kéo theo sử dụng hóa chất quá mức, suy thoái đất, ô nhiễm nguồn nước, và khủng hoảng đa dạng sinh học. Các báo cáo môi trường quốc gia Trung Quốc giai đoạn 2010-2015 chỉ ra tỷ lệ đất nông nghiệp bị suy thoái chiếm hơn 40%, buộc quốc gia này phải chuyển sang mô hình tiết giảm chất thải, tuần hoàn và hiệu quả sinh thái.
Thứ hai, yêu cầu tái cấu trúc nền nông nghiệp theo hướng giá trị gia tăng. Khi Trung Quốc đẩy mạnh chiến lược “chất lượng- hiệu quả- bền vững”, nông nghiệp xanh trở thành tiêu chuẩn sản xuất, là điều kiện để nâng hạng nông sản trên thị trường quốc tế, đặc biệt trong bối cảnh người tiêu dùng đòi hỏi sản phẩm sạch và truy xuất nguồn gốc.
Thứ ba, mục tiêu an ninh sinh thái quốc gia. Ba “đường đỏ sinh thái”- đất canh tác bảo vệ nghiêm ngặt, hành lang bảo tồn đa dạng sinh học và vùng trọng điểm môi trường thúc đẩy sự hòa nhập giữa phát triển kinh tế nông thôn và bảo tồn tài nguyên, tạo nền móng thể chế cho nông nghiệp xanh.
Tiến trình xanh hóa của Trung Quốc được dẫn dắt bởi 3 tầng thể chế:
Trước tiên là khung chiến lược cấp quốc gia: Giai đoạn từ “Kế hoạch 5 năm lần thứ 13” đến “Kế hoạch 5 năm lần thứ 14,” Trung Quốc xác lập nông nghiệp xanh như một trụ cột chiến lược của hiện đại hóa nông thôn. Chính phủ trung ương không chỉ ban hành định hướng tổng thể mà còn thiết lập các tiêu chuẩn pháp lý mang tính ràng buộc, từ quy định về ngưỡng sử dụng phân bón- thuốc bảo vệ thực vật đến chuẩn đánh giá chất lượng đất và chỉ số tuần hoàn tài nguyên.
Chiến lược “Nông nghiệp xanh toàn diện” trở thành bản đồ thể chế, định vị rõ ba yêu cầu: đầu vào sạch và kiểm soát nghiêm ngặt; giới hạn phát thải ở tất cả các khâu sản xuất và phát triển mô hình tuần hoàn nhằm giảm áp lực lên đất- nước- hệ sinh thái. Ở cấp độ quốc gia, nhà nước đóng vai trò kiến tạo pháp lý và đưa ra mục tiêu toàn hệ thống, qua đó tạo ra sự thống nhất về hướng đi giữa các tỉnh và các ngành liên quan.
Tiếp đó là cải cách phi tập trung và phân quyền: Một trong những động lực quan trọng giúp Trung Quốc triển khai nhanh mô hình nông nghiệp xanh là cơ chế phi tập trung có kiểm soát. Chính phủ trung ương thiết lập khung tiêu chuẩn chung nhưng thực quyền triển khai lại nằm phần lớn ở cấp tỉnh. Các địa phương được phép mở rộng thí điểm về kiểm soát phân bón, cơ chế sử dụng nước, luân canh- xen canh, quản lý chất thải chăn nuôi và phát triển kinh tế tuần hoàn nông thôn.
Tuy nhiên, để tránh sai lệch và tình trạng “mạnh ai nấy làm,” Trung Quốc áp dụng cơ chế “tỉnh chịu trách nhiệm- trung ương thanh tra”. Các chỉ số phát thải, chất lượng đất- nước và tiến độ chuyển đổi mô hình được giám sát định kỳ, tạo tính cưỡng chế nhưng vẫn duy trì độ linh hoạt cần thiết. Mô hình “phân quyền có kèm trách nhiệm ràng buộc” này giúp đẩy nhanh tốc độ chuyển đổi mà không làm giảm chất lượng chính sách.
Điểm quan trọng do nông nghiệp xanh mang tính đa ngành, Trung Quốc xây dựng cơ chế phối hợp chặt chẽ giữa Bộ Nông nghiệp và Nông thôn, Bộ Tài nguyên, và Bộ Sinh thái và Môi trường. Sự phối hợp này bao trùm các lĩnh vực quản lý đất đai, kiểm soát nguồn nước, đánh giá chất lượng nông sản và theo dõi phát thải.
Hệ thống liên kết này tạo nên một mô hình quản trị xuyên ngành, đảm bảo tính đồng bộ của các chính sách và phản ánh đúng bản chất đa chiều của nông nghiệp xanh, nơi tài nguyên, môi trường và sản xuất phải được xử lý như một chuỗi thống nhất.
Trọng tâm chuyển đổi mô hình của Trung Quốc nằm ở 3 hướng:
Thứ nhất, giảm phân bón và thuốc bảo vệ thực vật theo “hai đường đỏ”. Trung Quốc xác định hai “đường đỏ” trong quản lý nông nghiệp: kiểm soát ngưỡng sử dụng phân bón hóa học và hạn chế tối đa thuốc bảo vệ thực vật tổng hợp. Từ năm 2015, chính phủ áp dụng hạn ngạch sử dụng hóa chất theo vùng sinh thái; nông dân phải tuân thủ mức trần tối đa theo loại cây trồng.
Đồng thời, Trung Quốc mở rộng quản lý dịch hại tổng hợp (IPM), thay thế thuốc hóa học bằng bẫy sinh học, thiên địch, thuốc sinh học và canh tác đa dạng. Chính sách phát triển phân bón hữu cơ từ phụ phẩm nông nghiệp, đặc biệt là chất thải chăn nuôi giúp giảm phụ thuộc vào phân hóa học, đồng thời xử lý hiệu quả ô nhiễm nông thôn.
Nhờ các biện pháp đồng bộ này, tốc độ tăng sử dụng phân bón hóa học đã giảm về 0% từ năm 2017, đánh dấu bước ngoặt trong tiến trình giảm phát thải nông nghiệp. Đến cuối 2023, Trung Quốc đã xây dựng hơn 10 tỷ mẫu đất nông nghiệp tiêu chuẩn cao, hàng triệu km kênh mương, hơn 27 triệu công trình thủy lợi nhỏ, bảo đảm sản lượng lương thực liên tục trên 650 triệu tấn trong 9 năm liên tiếp.
Thứ hai, phát triển nông nghiệp tuần hoàn. Nông nghiệp tuần hoàn trở thành trọng tâm trong chiến lược xanh hóa của Trung Quốc. Mô hình “trồng- chăn- chế biến- tái sinh năng lượng” được mở rộng tại các tỉnh Chiết Giang, Giang Tô, Tứ Xuyên.., tạo thành những vòng tuần hoàn khép kín: phụ phẩm trồng trọt làm thức ăn chăn nuôi; chất thải chăn nuôi được xử lý thành phân hữu cơ hoặc làm đầu vào cho hệ thống biogas; khí sinh học tạo ra điện hoặc cung cấp nhiệt cho chế biến nông sản; bã thải quay trở lại đồng ruộng...
Mô hình này không chỉ giảm chi phí sản xuất và giảm phát thải, mà còn nâng cao năng suất và giá trị sản phẩm, đặc biệt với các trang trại lớn và hợp tác xã kiểu mới. Đây là hướng đi giúp Trung Quốc giảm phụ thuộc vào vật tư đầu vào, đồng thời tạo nguồn năng lượng tái sinh ổn định cho nông thôn.
Thứ ba, ứng dụng công nghệ thông minh và số hóa. Công nghệ là động lực xanh. Công nghệ số đóng vai trò trụ cột trong chuyển đổi từ nông nghiệp truyền thống sang nông nghiệp chính xác- nông nghiệp số. Chính nhờ sự tích hợp công nghệ mà Trung Quốc dần chuyển từ mô hình thâm dụng lao động sang mô hình dựa trên dữ liệu, phù hợp với xu thế quốc tế của nông nghiệp thông minh.
Hỗ trợ tài chính đóng vai trò then chốt trong chuyển đổi xanh ngành nông nghiệp Trung Quốc. Các chuyên gia từ Bộ Nông nghiệp, Ngân hàng Nông nghiệp và Viện Kinh tế Nông nghiệp nước này đã thảo luận các chính sách và thực tiễn tài chính nhằm thúc đẩy nông nghiệp xanh.
Để bảo đảm nền tảng sinh thái vững cho nông nghiệp xanh, Trung Quốc triển khai đồng bộ 3 trụ cột: bảo vệ đất, quản lý nước và duy trì đa dạng sinh học.
Bên cạnh đó, Trung Quốc xem đa dạng sinh học nông thôn như nền móng của năng suất dài hạn, thông qua bảo tồn giống bản địa, xây dựng hành lang sinh thái và khuyến khích mô hình canh tác thân thiện với thiên nhiên.
Trên nền tảng sinh thái đó, các công cụ kinh tế như trợ cấp theo kết quả xanh, chi trả dịch vụ hệ sinh thái và xây dựng thị trường nông sản xanh tạo động lực chuyển đổi thực chất, biến yêu cầu bảo vệ môi trường thành lợi ích kinh tế cụ thể cho nông dân và địa phương.
Kinh nghiệm của Trung Quốc cho thấy quá trình chuyển đổi sang nông nghiệp xanh không chỉ là cải thiện kỹ thuật sản xuất, mà là một cuộc cải cách thể chế mang tính hệ thống.
Bài học đầu tiên chính là tư duy quản trị xuyên ngành. Thành công của Trung Quốc dựa vào khả năng điều phối mạnh mẽ giữa liên bộ và các cơ quan khoa học- công nghệ, giúp thống nhất mục tiêu, tiêu chuẩn và cơ chế thực thi.
Theo đó, cần một khung thể chế mới có tính liên ngành, ví dụ cơ chế điều phối cấp Chính phủ về nông nghiệp xanh hoặc ban điều phối vùng, nhằm bảo đảm các chính sách đất- nước- công nghệ- thị trường vận hành thống nhất.
Kinh nghiệm thứ hai đến từ sự thay đổi mô hình tăng trưởng của Trung Quốc: chuyển từ mục tiêu “tăng sản lượng thuần túy” sang “tăng hiệu quả- tăng giá trị”. Điều này phản ánh tư duy mới: nông nghiệp xanh không chỉ là yêu cầu môi trường mà là chiến lược nâng hạng sản phẩm và mở rộng thị trường.
Việt Nam có thể học cách lồng ghép mục tiêu môi trường vào chiến lược xuất khẩu nông sản, nhấn mạnh tiêu chuẩn chất lượng, truy xuất nguồn gốc và giá trị gia tăng thay vì cạnh tranh bằng số lượng và giá rẻ. Hướng đi này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh thị trường thế giới ngày càng ưu tiên sản phẩm “sạch,” “xanh,” và “giảm phát thải”.
Một kinh nghiệm khác đó là ưu tiên công nghệ và dữ liệu. Trung Quốc xây dựng hệ sinh thái nông nghiệp số từ rất sớm: cảm biến đất- nước, hệ thống tưới thông minh, nền tảng quản lý mùa vụ theo thời gian thực, hay mã truy xuất nguồn gốc điện tử.
Việt Nam hoàn toàn có thể kết hợp giải pháp công nghệ chi phí hợp lý như cảm biến, phần mềm quản lý trang trại quy mô nhỏ, với các mô hình số hóa đơn giản dựa trên điện thoại thông minh. Điều này giúp giảm thất thoát tài nguyên, nâng hiệu quả sử dụng đầu vào và tạo cơ sở vững chắc cho chứng nhận chất lượng khi xuất khẩu.
Kinh tế tuần hoàn nông thôn cũng là một bài học giá trị. Mô hình “trồng- chăn- phân hữu cơ- năng lượng tái sinh” của Trung Quốc cho thấy khả năng biến chất thải thành tài nguyên và tạo thêm nguồn thu mới cho nông dân.
Việt Nam có thể áp dụng mô hình này tại các vùng trang trại, đặc biệt ở đồng bằng sông Hồng, Tây Nguyên và Đông Nam Bộ, nơi quy mô sản xuất đủ lớn để hình thành chuỗi tuần hoàn. Đây vừa là giải pháp môi trường, vừa là hướng phát triển kinh tế nông thôn hiện đại.
Cuối cùng, chính sách trợ cấp theo kết quả xanh là công cụ các nước có thể nghiên cứu tham khảo. Trung Quốc chuyển từ trợ giá đầu vào sang hỗ trợ dựa trên lượng phân bón giảm, tỷ lệ phân hữu cơ tăng hoặc mức phát thải được cắt giảm. Cách tiếp cận này tạo động lực mạnh mẽ cho chuyển đổi thực chất.
Tổ hợp các kinh nghiệm trên không chỉ phù hợp với điều kiện Việt Nam mà còn mở ra lộ trình chuyển đổi nông nghiệp theo hướng xanh, hiệu quả, cạnh tranh hơn trong bối cảnh kinh tế toàn cầu đang tái cấu trúc theo tiêu chuẩn bền vững.
Nông nghiệp xanh tại Trung Quốc hiện nay không chỉ là phản ứng trước khủng hoảng môi trường mà là một định hướng chiến lược nhằm tái cấu trúc nền nông nghiệp. Trọng tâm nằm ở cải cách thể chế, chuyển đổi mô hình sản xuất và xây dựng hệ sinh thái chính sách thống nhất từ trung ương đến địa phương.



Sức ép từ thị trường và xu hướng tiêu dùng mới đang buộc nhiều doanh nghiệp khởi nghiệp phải tìm kiếm những động lực phát triển bền vững hơn. Trong bối cảnh đó, đổi mới sáng tạo, R&D và khai thác lợi thế từ nguồn lực bản địa đang nổi lên như những hướng đi giàu tiềm năng...
Phó Thủ tướng Hồ Quốc Dũng đề nghị các bộ, ngành, địa phương tiếp tục quán triệt sâu sắc quan điểm, chủ trương của Đảng “phát triển nhanh nhưng phải bền vững”; “không đánh đổi môi trường lấy tăng trưởng kinh tế đơn thuần”; “bảo vệ môi trường phải được đặt ở vị trí trung tâm trong quá trình hoạch định chiến lược, quy hoạch, kế hoạch và phát triển kinh tế xã hội của từng ngành, từng địa phương”.
Dựa trên hướng tiếp cận mới, các nhiệm vụ giải pháp phải có sự đột phá nhưng vẫn có tính kế thừa, thúc đẩy mạnh mẽ sự chuyển biến về nhận thức, hành động, kiến tạo thể chế, chính sách cho phát triển nhanh và bền vững kinh tế biển. Chuyển mạnh từ tư duy nặng về bảo vệ, bảo tồn sang phát triển nhanh và bền vững, chuyển từ phát triển kinh tế ven biển sang phát triển quốc gia hướng biển...
Một thay đổi lớn trong Luật Tài nguyên, môi trường biển và hải đảo sửa đổi là hoàn thiện chế định giao, cho thuê và đăng ký sử dụng khu vực biển. Dự thảo luật lần đầu tiên nghiên cứu bổ sung các cơ chế như đấu giá quyền sử dụng khu vực biển, cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng khu vực biển và hồ sơ hải chính...
Điện sinh khối từ bã mía hiện chiếm hơn 95% tổng công suất điện sinh khối của Việt Nam, song đang gặp nhiều rào cản về cơ chế giá và chính sách phát triển. Mức giá mua điện thấp, quy định phân loại dự án chưa phù hợp và những vướng mắc trong cơ chế thanh toán khiến nguồn năng lượng tái tạo này chưa phát huy hết tiềm năng...
Bức tranh kinh tế của Việt Nam trong tháng 5 và 5 tháng đầu năm 2026 ghi nhận nhiều chỉ số tăng trưởng tích cực. Điển hình như chỉ số sản xuất công nghiệp (IIP) tháng 5 tăng 8,8% so với cùng kỳ; tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tiêu dùng tăng 11,8%....
Chuyển đổi sang mô hình tăng trưởng mới, lấy phát triển khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số làm động lực chính là quan điểm nhất quán hiện nay của Đảng và Nhà nước ta. Với đặc trưng là trung tâm cảng biển, công nghiệp... Hải Phòng có đầy đủ các điều kiện để trở thành địa phương đi đầu trong thí điểm các mô hình phát triển mới.