Biến đổi khí hậu đang diễn ra nhanh hơn dự báo, trong khi thế giới ngày càng rời xa mục tiêu giữ mức tăng nhiệt độ dưới 2°C so với thời kỳ tiền công nghiệp. Khoảng cách giữa cam kết và thực tế đang thúc đẩy sự quan tâm trở lại đối với các giải pháp công nghệ can thiệp trực tiếp vào hệ thống khí hậu Trái đất, trong đó có địa kỹ thuật Mặt Trời - một lĩnh vực còn nhiều tranh cãi.
Nồng độ khí nhà kính tiếp tục tăng ở mức kỷ lục, khiến thế giới không đi đúng lộ trình để hạn chế mức tăng nhiệt độ toàn cầu dưới 2°C. Dữ liệu mới nhất cho thấy năm 2025 là năm nóng thứ ba trong lịch sử đo đạc.
Trong bối cảnh đó, địa kỹ thuật khí hậu - các biện pháp can thiệp có chủ đích vào hệ thống khí hậu Trái đất - đang thu hút sự quan tâm trở lại. Một trong những hướng được chú ý nhiều nhất là địa kỹ thuật Mặt Trời, nhằm phản xạ một phần bức xạ mặt trời trở lại không gian để làm mát hành tinh.
Trước đây, phần lớn nghiên cứu trong lĩnh vực này được thực hiện bởi các viện nghiên cứu công lập và tổ chức phi lợi nhuận, với nguồn tài trợ từ chính phủ và các quỹ từ thiện.
Tuy nhiên, trong vài năm gần đây, dòng vốn tư nhân bắt đầu chảy vào, với sự xuất hiện của các startup như Stardust Solutions (Israel-Mỹ) và Make Sunsets (Mỹ). Stardust Solutions gần đây thông báo đã huy động 60 triệu USD vốn đầu tư mạo hiểm.
Dù vậy, ngay cả các nhà khoa học ủng hộ địa kỹ thuật Mặt Trời cũng tỏ ra lo ngại về sự tham gia của doanh nghiệp vì lợi nhuận trong một lĩnh vực chưa có khung quản lý rõ ràng.
“Điều đáng lo là dòng tiền tư nhân không chịu trách nhiệm trước ai và có thể vượt xa nguồn lực của chính phủ,” bà Cynthia Scharf, chuyên gia tại Trung tâm Tương lai Thế hệ, nhận định.
Kỹ thuật được nghiên cứu nhiều nhất hiện nay là tiêm aerosol vào tầng bình lưu (Stratospheric Aerosol Injection - SAI). Theo đó, các hạt phản xạ cao được đưa vào tầng khí quyển ở độ cao 6-50 km để phản xạ một phần ánh sáng mặt trời trở lại không gian.
Cơ chế này mô phỏng hiệu ứng làm mát tự nhiên của các vụ phun trào núi lửa. Vụ phun trào núi Pinatubo năm 1991 tại Philippines đã làm giảm nhiệt độ toàn cầu khoảng 0,5°C trong vài năm.
Cho đến nay, SAI chủ yếu được thử nghiệm trong phòng thí nghiệm và mô phỏng máy tính. Một số thí nghiệm ngoài trời quy mô nhỏ đã được thực hiện tại Nga và Anh, trong khi các thử nghiệm khác tại Anh và Thụy Điển bị hủy do phản đối từ cộng đồng.
Make Sunsets bắt đầu thả bóng bay chứa sulfur dioxide trên Mexico và Mỹ từ năm 2022, khiến chính phủ Mexico ban hành lệnh cấm triển khai địa kỹ thuật Mặt Trời trên lãnh thổ nước này. Công ty này cho biết đã thả hơn 200 bóng bay và bán chúng như “tín chỉ làm mát”, nhưng giới khoa học cho rằng quy mô này quá nhỏ để tạo ra tác động khí hậu đáng kể.
Các chuyên gia cảnh báo rằng nếu triển khai SAI trên quy mô lớn, máy bay hoặc bóng bay sẽ phải thả hạt phản xạ liên tục trong nhiều thập kỷ, vì aerosol chỉ tồn tại trong tầng bình lưu từ vài tháng đến vài năm. Các hạt này sẽ phân tán toàn cầu theo dòng tia phản lực, nhưng không đồng đều giữa các khu vực.
Ông James Dyke, đến từ Đại học Exeter, cảnh báo "có thể nhiệt độ toàn cầu giảm khoảng nửa độ C, nhưng mức giảm này sẽ rất không đồng đều". Ông cũng nhấn mạnh rằng công nghệ này có thể gây ra thay đổi lượng mưa và gia tăng hiện tượng thời tiết cực đoan khó dự đoán. Ngoài ra, các hạt sulfate thường được nghiên cứu có thể làm suy giảm tầng ozone và gia tăng ô nhiễm không khí, kéo theo nguy cơ gia tăng các bệnh hô hấp.
Đại diện startup Stardust Solutions cho biết họ đang phát triển loại hạt mới được cho là an toàn hơn, nhưng chưa công bố thành phần cụ thể.
Tuy nhiên, một số nhà khoa học hoài nghi về các tuyên bố này. “Ngay cả khi an toàn ở tầng bình lưu, khi các hạt rơi xuống tầng khí quyển thấp hơn, chúng có thể trở thành chất nguy hiểm,” giáo sư David Keith, Đại học Chicago, cảnh báo.
Công ty này cũng dự định xin bằng sáng chế và đã vận động chính sách tại Mỹ, làm dấy lên câu hỏi về việc tư nhân hóa công nghệ có khả năng tác động đến toàn bộ hành tinh.
Khi áp lực khủng hoảng khí hậu ngày càng tăng, nhân loại buộc phải cân nhắc những công nghệ can thiệp sâu vào hệ thống tự nhiên, nhưng cơ chế quản trị toàn cầu lại chưa theo kịp tốc độ đổi mới công nghệ và dòng vốn tư nhân.
Hiện chưa có hiệp ước quốc tế nào điều chỉnh nghiên cứu và triển khai SAI, và hầu hết các quốc gia cũng chưa xây dựng khung pháp lý. Một số chuyên gia đã kêu gọi thỏa thuận quốc tế không sử dụng công nghệ này cho đến khi có đồng thuận khoa học và cơ chế quản trị phù hợp.
Bài học từ công nghệ bón sắt đại dương - từng bị hạn chế thương mại hóa từ năm 2013 do nguy cơ phá vỡ hệ sinh thái biển - cho thấy các giải pháp can thiệp khí hậu toàn cầu đòi hỏi cơ chế quản trị vượt ra ngoài logic thị trường và lợi ích quốc gia.
Tranh luận quanh địa kỹ thuật khí hậu cho thấy một nghịch lý lớn của kỷ nguyên chuyển đổi xanh: khi áp lực khủng hoảng khí hậu ngày càng tăng, nhân loại buộc phải cân nhắc những công nghệ can thiệp sâu vào hệ thống tự nhiên, nhưng cơ chế quản trị toàn cầu lại chưa theo kịp tốc độ đổi mới công nghệ và dòng vốn tư nhân.
Với các công nghệ có tác động xuyên biên giới và rủi ro hệ thống, câu hỏi không chỉ là “có nên triển khai hay không”, mà còn là “ai có quyền quyết định” và “ai chịu trách nhiệm nếu xảy ra hậu quả”. Trong bối cảnh cạnh tranh công nghệ và địa chính trị gia tăng, nguy cơ “tư nhân hóa khí hậu” có thể tạo ra những tiền lệ pháp lý và đạo đức chưa từng có.
Đối với các quốc gia đang phát triển, bài học lớn nằm ở việc tham gia sớm vào quá trình xây dựng chuẩn mực toàn cầu về công nghệ khí hậu, thay vì chỉ là bên chịu tác động. Đồng thời, các chiến lược kinh tế xanh cần ưu tiên các giải pháp giảm phát thải thực chất, chuyển đổi năng lượng và thích ứng khí hậu, thay vì phụ thuộc vào các biện pháp can thiệp công nghệ còn nhiều bất định.




Sức ép từ thị trường và xu hướng tiêu dùng mới đang buộc nhiều doanh nghiệp khởi nghiệp phải tìm kiếm những động lực phát triển bền vững hơn. Trong bối cảnh đó, đổi mới sáng tạo, R&D và khai thác lợi thế từ nguồn lực bản địa đang nổi lên như những hướng đi giàu tiềm năng...
Phó Thủ tướng Hồ Quốc Dũng đề nghị các bộ, ngành, địa phương tiếp tục quán triệt sâu sắc quan điểm, chủ trương của Đảng “phát triển nhanh nhưng phải bền vững”; “không đánh đổi môi trường lấy tăng trưởng kinh tế đơn thuần”; “bảo vệ môi trường phải được đặt ở vị trí trung tâm trong quá trình hoạch định chiến lược, quy hoạch, kế hoạch và phát triển kinh tế xã hội của từng ngành, từng địa phương”.
Dựa trên hướng tiếp cận mới, các nhiệm vụ giải pháp phải có sự đột phá nhưng vẫn có tính kế thừa, thúc đẩy mạnh mẽ sự chuyển biến về nhận thức, hành động, kiến tạo thể chế, chính sách cho phát triển nhanh và bền vững kinh tế biển. Chuyển mạnh từ tư duy nặng về bảo vệ, bảo tồn sang phát triển nhanh và bền vững, chuyển từ phát triển kinh tế ven biển sang phát triển quốc gia hướng biển...
Một thay đổi lớn trong Luật Tài nguyên, môi trường biển và hải đảo sửa đổi là hoàn thiện chế định giao, cho thuê và đăng ký sử dụng khu vực biển. Dự thảo luật lần đầu tiên nghiên cứu bổ sung các cơ chế như đấu giá quyền sử dụng khu vực biển, cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng khu vực biển và hồ sơ hải chính...
Điện sinh khối từ bã mía hiện chiếm hơn 95% tổng công suất điện sinh khối của Việt Nam, song đang gặp nhiều rào cản về cơ chế giá và chính sách phát triển. Mức giá mua điện thấp, quy định phân loại dự án chưa phù hợp và những vướng mắc trong cơ chế thanh toán khiến nguồn năng lượng tái tạo này chưa phát huy hết tiềm năng...
Bức tranh kinh tế của Việt Nam trong tháng 5 và 5 tháng đầu năm 2026 ghi nhận nhiều chỉ số tăng trưởng tích cực. Điển hình như chỉ số sản xuất công nghiệp (IIP) tháng 5 tăng 8,8% so với cùng kỳ; tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tiêu dùng tăng 11,8%....
Chuyển đổi sang mô hình tăng trưởng mới, lấy phát triển khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số làm động lực chính là quan điểm nhất quán hiện nay của Đảng và Nhà nước ta. Với đặc trưng là trung tâm cảng biển, công nghiệp... Hải Phòng có đầy đủ các điều kiện để trở thành địa phương đi đầu trong thí điểm các mô hình phát triển mới.