Tại thị trường châu Âu, áp lực chi phí cũng ngày càng gia tăng. Giá cước đến các cảng lớn như Rotterdam, Hamburg hay Felixstowe đã ở mức khoảng 4.700 USD/FCL trong nửa đầu tháng 6 và tiếp tục được dự báo tăng thêm hơn 1.000 USD trong nửa cuối tháng.
Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP), cho biết giá cước vận tải biển đã bắt đầu tăng từ đầu tháng 5 và tăng mạnh hơn trong nửa cuối tháng 6. Các tuyến đi Mỹ và Canada - những thị trường tiêu thụ thủy sản quan trọng của Việt Nam, là những nơi chứng kiến mức tăng rõ rệt nhất.
Trên tuyến vận chuyển đến bờ Tây nước Mỹ, giá cước đi cảng Los Angeles trong giai đoạn từ ngày 15 đến 30/6 đã lên khoảng 6.500 USD cho mỗi container nguyên (FCL), tăng 27% so với nửa đầu tháng 6/2026. Nếu so với nửa cuối tháng 5, mức cước này đã tăng tới 90%.
Tuyến đi bờ Đông nước Mỹ cũng không nằm ngoài xu hướng. Giá cước vận chuyển đến New York trong nửa cuối tháng 6 đạt khoảng 7.900 USD/FCL, tăng 23% so với nửa đầu tháng và tăng khoảng 70% so với nửa cuối tháng 5.
Tại thị trường châu Âu, áp lực chi phí cũng ngày càng gia tăng. Giá cước đến các cảng lớn như Rotterdam, Hamburg hay Felixstowe đã ở mức khoảng 4.700 USD/FCL trong nửa đầu tháng 6 và tiếp tục được dự báo tăng thêm hơn 1.000 USD trong nửa cuối tháng.
Đáng chú ý, tuyến đi Canada ghi nhận mức tăng còn mạnh hơn. Cước vận chuyển đến Toronto và Montreal hiện đã vượt ngưỡng 10.000 USD/FCL, tăng 73% so với cuối tháng 5 và cao hơn gấp đôi so với thời điểm đầu năm.
Trong khi đó, các tuyến đi Nhật Bản vẫn tương đối ổn định với mức cước dao động từ 450 đến 770 USD/FCL. Điều này giúp các doanh nghiệp có đơn hàng sang Nhật Bản phần nào giảm bớt áp lực chi phí trong ngắn hạn.
VASEP nhận định đợt tăng giá hiện nay là kết quả của sự cộng hưởng từ nhiều yếu tố.
Nguyên nhân đầu tiên đến từ những bất ổn địa chính trị tại Trung Đông. Những rủi ro liên quan đến eo biển Hormuz cùng tình trạng căng thẳng kéo dài tại khu vực Biển Đỏ khiến nhiều hãng tàu tiếp tục lựa chọn hành trình vòng qua Mũi Hảo Vọng thay vì đi qua tuyến vận tải truyền thống.
"Việc kéo dài hành trình làm gia tăng đáng kể chi phí nhiên liệu, giảm hiệu quả khai thác đội tàu và kéo giãn vòng quay container. Hệ quả là năng lực vận tải thực tế trên thị trường bị thu hẹp, tạo áp lực tăng giá cước", VASEP nhận định.
Nguyên nhân thứ hai là thị trường Mỹ đang xuất hiện làn sóng nhập khẩu sớm. Nhiều nhà nhập khẩu và nhà bán lẻ đẩy nhanh việc đưa hàng về kho nhằm tránh các nguy cơ phát sinh từ thuế quan, phụ phí nhiên liệu hoặc những thay đổi trong chính sách thương mại.
Nhu cầu vận chuyển tăng nhanh trong thời gian ngắn, trong khi nguồn cung tàu bị hạn chế khiến giá cước vận tải biển có xu hướng leo thang mạnh hơn bình thường.
Ngoài ra, việc các hãng tàu điều chỉnh lịch trình, thiếu container rỗng tại một số khu vực và tình trạng ùn ứ cục bộ ở một số cảng trung chuyển cũng góp phần làm gia tăng áp lực lên chuỗi logistics toàn cầu.
VASEP cho biết đối với các doanh nghiệp xuất khẩu thủy sản Việt Nam, đợt tăng cước hiện nay tạo ra áp lực trên nhiều phương diện. Trước hết là áp lực về chi phí. Logistics vốn chiếm tỷ trọng đáng kể trong giá thành xuất khẩu thủy sản. Khi giá cước tăng hàng chục phần trăm chỉ trong vài tuần, lợi nhuận của doanh nghiệp bị bào mòn đáng kể, đặc biệt đối với các hợp đồng đã ký trước đó với giá bán cố định.
Không chỉ vậy, ngành thủy sản còn có những đặc thù riêng khiến tác động từ biến động vận tải biển trở nên nghiêm trọng hơn. Các mặt hàng như tôm, cá tra, cá ngừ, mực, bạch tuộc hay sản phẩm chế biến sâu đều đòi hỏi bảo quản lạnh nghiêm ngặt trong suốt quá trình vận chuyển. Vì vậy, doanh nghiệp không chỉ phải trả chi phí cước biển cao hơn, mà còn phải gánh thêm các khoản chi phí liên quan đến container lạnh, điện lạnh, lưu kho, lưu bãi và các phụ phí phát sinh.
Trong trường hợp lịch tàu thay đổi hoặc hàng hóa đến chậm, doanh nghiệp còn đối mặt với nguy cơ bị khách hàng khiếu nại, phát sinh tranh chấp thương mại hoặc mất cơ hội kinh doanh.
Đối với các lô hàng xuất khẩu sang Mỹ, EU và Canada - những thị trường có thời gian vận chuyển dài, rủi ro này càng trở nên đáng kể.
Trước diễn biến phức tạp của thị trường vận tải biển, VASEP khuyến nghị doanh nghiệp thủy sản cần chủ động hơn trong công tác quản trị logistics.
Một trong những giải pháp quan trọng là đặt chỗ vận chuyển sớm nhằm bảo đảm có đủ chỗ trên tàu và hạn chế rủi ro tăng giá vào phút cuối. Doanh nghiệp cũng cần theo dõi sát lịch trình tàu, đa dạng hóa đối tác vận chuyển và tránh phụ thuộc hoàn toàn vào một hãng tàu hoặc một cảng trung chuyển.
Đối với các hợp đồng mới, yếu tố biến động cước vận tải cần được đưa vào quá trình đàm phán giá bán với khách hàng nhằm chia sẻ rủi ro. Với những hợp đồng đã ký, doanh nghiệp nên trao đổi sớm với đối tác để thống nhất phương án điều chỉnh lịch giao hàng hoặc phân bổ chi phí phát sinh nếu cần thiết.
Đặc biệt, các doanh nghiệp có đơn hàng đi Mỹ và Canada trong những tháng tới cần thận trọng khi cam kết thời gian giao hàng cố định, bởi thị trường vận tải vẫn đang biến động rất nhanh.
Theo đánh giá của giới chuyên môn, triển vọng giá cước trong thời gian tới sẽ phụ thuộc chủ yếu vào diễn biến căng thẳng tại Trung Đông, khả năng khôi phục lịch trình ổn định của các hãng tàu và sức mua thực tế tại thị trường Mỹ sau giai đoạn nhập hàng sớm.
"Nếu các rủi ro địa chính trị được kiểm soát, áp lực cước có thể giảm bớt. Tuy nhiên, trong bối cảnh mùa cao điểm vận tải đến sớm và năng lực vận tải toàn cầu vẫn đang bị kéo giãn, mặt bằng giá cước khó có khả năng giảm mạnh trong ngắn hạn", VASEP nhận định.
Đối với ngành thủy sản, logistics không còn đơn thuần là một khoản chi phí phát sinh, mà đang trở thành yếu tố chiến lược quyết định năng lực cạnh tranh. Khả năng dự báo thị trường, kiểm soát chi phí vận chuyển và quản trị rủi ro chuỗi cung ứng sẽ là "chìa khóa" giúp doanh nghiệp duy trì đơn hàng, bảo vệ lợi nhuận và nâng cao vị thế trên thị trường xuất khẩu trong giai đoạn nhiều biến động hiện nay.
Để phát triển nhiên liệu sinh học, cần đồng bộ thể chế, thí điểm mô hình tuần hoàn và hoàn thiện dữ liệu phát thải. Ưu đãi tài chính xanh cùng phối hợp liên ngành là giải pháp quan trọng giúp tự chủ năng lượng, thực hiện mục tiêu giảm phát thải bền vững...
Nhận diện đầy đủ các cơ hội, thách thức mà khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số đặt ra cho việc xây dựng mô hình phát triển Việt Nam, gắn tăng trưởng kinh tế với đổi mới quản trị quốc gia và cải thiện chất lượng đời sống nhân dân đang là vấn đề quan trọng được cấp thiết làm rõ.
Trên thế giới, để đưa một hoạt chất bảo vệ thực vật mới ra thị trường cần trung bình 11,4 năm nghiên cứu, phát triển và đăng ký với chi phí lên tới 307 triệu USD. Những con số này cho thấy quy mô đầu tư ngày càng lớn của ngành khoa học cây trồng nhằm tạo ra các giải pháp bảo vệ mùa màng đáp ứng yêu cầu ngày càng cao về hiệu quả, an toàn và tính bền vững...
Biến động địa chính trị, thương mại, chuỗi cung ứng và yêu cầu chuyển đổi xanh đang tạo ra cả cơ hội lẫn thách thức cho ngành phân bón Việt Nam. Trước áp lực về nguyên liệu, khí hậu và giảm phát thải, ngành đặt mục tiêu đến năm 2035 trở thành ngành công nghiệp hiện đại, nâng cao năng lực tự chủ và phát triển dựa trên năm trụ cột chiến lược: tự chủ, xanh, thông minh, liên kết và hội nhập...
Ngày 16/6/2026, UBND tỉnh Nghệ An tổ chức Hội nghị Chủ tịch UBND tỉnh gặp mặt, đối thoại với nông dân năm 2026. Nhiều vấn đề được nông dân quan tâm như phát triển vùng nguyên liệu, liên kết tiêu thụ sản phẩm, quản lý giống cây trồng, chuyển đổi số, tích tụ đất đai và nâng cấp hạ tầng phục vụ sản xuất đã được lãnh đạo tỉnh cùng các sở, ngành trực tiếp giải đáp..
Trên chặng đường 35 năm hình thành và phát triển, Tạp chí Kinh tế Việt Nam/VnEconomy, trước đây là Thời báo Kinh tế Việt Nam, đã không ngừng nỗ lực tập trung vào các sản phẩm báo chí chất lượng, chuyên sâu, gắn chặt với thực tiễn của doanh nghiệp, lắng nghe những khó khăn, rào cản về chính sách đang tác động đến sự phát triển của doanh nghiệp, từ đó đưa ra kiến nghị, giải pháp nhằm tháo gỡ những bất cập ở cả cấp độ chính sách vĩ mô lẫn hoạt động sản xuất kinh doanh, thực hiện sứ mệnh phản ánh và đồng hành cùng tiến trình phát triển của đất nước.
Nhận diện đầy đủ các cơ hội, thách thức mà khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số đặt ra cho việc xây dựng mô hình phát triển Việt Nam, gắn tăng trưởng kinh tế với đổi mới quản trị quốc gia và cải thiện chất lượng đời sống nhân dân đang là vấn đề quan trọng được cấp thiết làm rõ.